Bản dịch của từ 漂亮朋友 trong tiếng Việt và Anh
漂亮朋友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
Piǎo | ㄆㄧㄠˇ | p | iao | thanh hỏi |
Piào | ㄆㄧㄠˋ | p | iao | thanh huyền |
漂亮朋友(Danh từ)
【piào liàng péng you】
01
长篇小说。法国莫泊桑作于1885年。退职的下级殖民军官杜洛阿回到巴黎后,当上了《法兰西生活报》的记者。他依靠招摇撞骗,特别是勾引上流社会妇女,走上了飞黄腾达的道路。最后娶了他的情妇、报业巨头瓦勒兑尔夫人的女儿为妻。
Bạn đẹp, người bạn có ngoại hình hấp dẫn
Beautiful friend
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂亮朋友
piào
漂
liàng
亮
péng
朋
yǒu
友
Các từ liên quan
漂亮
漂亮话
漂儿
漂冏
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
