Bản dịch của từ 漏 trong tiếng Việt và Anh

Động từ Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

(Động từ)

lòu
01

东西从孔或缝中滴下;透出或掉出

Chảy; rỉ

To leak; to drip or escape from a hole, crack, or container

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

物体有孔或缝;东西能滴下;透出或掉出

Dột; dò; thủng

To leak; to drip; to have a hole or crack allowing liquid or air to escape; to let something slip out

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

泄漏

Lộ; để lộ; tiết lộ

To leak; to reveal (secret or information); to let out

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

遗漏

Sót; rơi

To omit; to miss (something); to leave out; to (drop/fail to include)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

液体;气体排出

Xịt

To leak; to let out (liquid or gas), to escape slowly

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

lòu
01

弱;雷

Gà, kém, trình độ thấp (tiếng lóng)

Poor; lousy; substandard (slang: incompetent, low-quality)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

漏壶的简称;借指时刻

Đồng hồ nước; đồng hồ cát

A water clock (ancient timekeeping device); clepsydra; hour-measuring vessel

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

流脓;流血不能收口的病

Bệnh lậu

A venereal disease that causes discharging sores or pus; gonorrhea (archaic/medical sense)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

时刻;时间

Thời gian

A fixed time; an appointed watch or time period (classical/archaic usage)

Ví dụ
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép