Bản dịch của từ 漏 trong tiếng Việt và Anh
漏

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
漏(Động từ)
东西从孔或缝中滴下;透出或掉出
Chảy; rỉ
To leak; to drip or escape from a hole, crack, or container
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
物体有孔或缝;东西能滴下;透出或掉出
Dột; dò; thủng
To leak; to drip; to have a hole or crack allowing liquid or air to escape; to let something slip out
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
泄漏
Lộ; để lộ; tiết lộ
To leak; to reveal (secret or information); to let out
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
遗漏
Sót; rơi
To omit; to miss (something); to leave out; to漏 (drop/fail to include)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
液体;气体排出
Xịt
To leak; to let out (liquid or gas), to escape slowly
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
漏(Danh từ)
弱;雷
Gà, kém, trình độ thấp (tiếng lóng)
Poor; lousy; substandard (slang: incompetent, low-quality)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
漏壶的简称;借指时刻
Đồng hồ nước; đồng hồ cát
A water clock (ancient timekeeping device); clepsydra; hour-measuring vessel
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
流脓;流血不能收口的病
Bệnh lậu
A venereal disease that causes discharging sores or pus; gonorrhea (archaic/medical sense)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
时刻;时间
Thời gian
A fixed time; an appointed watch or time period (classical/archaic usage)
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 漏 gồm bộ Thủy 氵 bên trái và phần âm 夏 bên phải, bạn có thể tưởng tượng như tiếng nước đang 'rỉ rả' chảy qua miệng hè oi bức mùa hè, dễ nhớ nhờ hình ảnh nước (氵) chảy nhỏ giọt qua mái nhà (夏). Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 漏 với các chữ cùng bộ thủ Thủy như 濲, 滠 hay 激 do cấu trúc nhiều nét và sự phức tạp trong nét sổ, dễ bị nhầm lẫn khi viết và đọc. Ngoài ra, 漏 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến nên người Việt hay dịch sai thành từ đồng nghĩa hoặc dịch theo từng chữ, gây sai ngữ pháp. Về phát âm, 漏 đọc là lòu (lou˥˧), phát âm cao xuống (qu去声), tương đương tiếng Việt là 'lậu', lưu ý không nhầm với các âm tương tự như 'lóu' hay 'lù'. Người học cũng cần cẩn thận với các biến thể cách đọc trong các phương ngữ và trong văn bản cổ. Bí kíp nhớ nhanh: cứ hình dung nước lọt qua các kẽ hở trên mái nhà mùa hè nóng nực, nước rỉ rả đấy, đó chính là 漏 – rò rỉ, lọt, rỉ nước!
Nguồn gốc của từ 漏 (lậu) liên quan đến việc đo thời gian bằng nước. Theo 《說文解字》, chữ này mô tả việc dùng đồng chứa nước để đánh dấu thời gian, với ‘水’ (nước) làm phần chính. Lịch sử từ này cho thấy sự phát triển từ các phương pháp cổ xưa, khi nước được dùng để phân chia ngày đêm. Ngày nay, 漏 chỉ việc rò rỉ hoặc thoát ra.
Hán tự 漏 gồm bộ Thủy 氵 bên trái và phần âm 夏 bên phải, bạn có thể tưởng tượng như tiếng nước đang 'rỉ rả' chảy qua miệng hè oi bức mùa hè, dễ nhớ nhờ hình ảnh nước (氵) chảy nhỏ giọt qua mái nhà (夏). Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 漏 với các chữ cùng bộ thủ Thủy như 濲, 滠 hay 激 do cấu trúc nhiều nét và sự phức tạp trong nét sổ, dễ bị nhầm lẫn khi viết và đọc. Ngoài ra, 漏 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến nên người Việt hay dịch sai thành từ đồng nghĩa hoặc dịch theo từng chữ, gây sai ngữ pháp. Về phát âm, 漏 đọc là lòu (lou˥˧), phát âm cao xuống (qu去声), tương đương tiếng Việt là 'lậu', lưu ý không nhầm với các âm tương tự như 'lóu' hay 'lù'. Người học cũng cần cẩn thận với các biến thể cách đọc trong các phương ngữ và trong văn bản cổ. Bí kíp nhớ nhanh: cứ hình dung nước lọt qua các kẽ hở trên mái nhà mùa hè nóng nực, nước rỉ rả đấy, đó chính là 漏 – rò rỉ, lọt, rỉ nước!
Nguồn gốc của từ 漏 (lậu) liên quan đến việc đo thời gian bằng nước. Theo 《說文解字》, chữ này mô tả việc dùng đồng chứa nước để đánh dấu thời gian, với ‘水’ (nước) làm phần chính. Lịch sử từ này cho thấy sự phát triển từ các phương pháp cổ xưa, khi nước được dùng để phân chia ngày đêm. Ngày nay, 漏 chỉ việc rò rỉ hoặc thoát ra.
