Bản dịch của từ 潘 trong tiếng Việt và Anh
潘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | p | an | thanh ngang |
潘(Danh từ)
Họ Phan
Surname Pan (Chinese family name; corresponds to Vietnamese Phan)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pān】【ㄆㄢ】【PHAN】
- Các biến thể:
- 䆺, 番, 𤄜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 潘 kết hợp bộ Thủy (氵) và phần番, gợi hình miệng hè oi bức (口) dưới ánh nắng mùa hè cực đậm nét, giúp bạn dễ nhớ đó là chữ liên quan đến nước và tên họ nổi tiếng. Người học Việt thường nhầm lẫn chữ 潘 với các chữ cùng bộ Thủy như 洗 (rửa) hay 潮 (triều cường) do nét gần giống nhau, nên dễ viết sai hoặc dùng nhầm từ. Hơn nữa, chữ 潘 ít gặp trong từ ghép thông dụng, nên dễ bị quên hoặc dịch sai khi dịch từng chữ một từ tiếng Việt sang tiếng Trung. Trong phát âm, 潘 đọc là pān (pʰān in IPA), âm có thanh trắc nhẹ, bạn nhớ tránh nhầm với shā (沙) hay bān (班) dễ gây hiểu lầm. Chữ này cũng có biến thể phát âm trong các phương ngữ như tiếng Quảng Đông pun1 hay tiếng Hán客家 pan1, vì vậy hãy luyện âm kỹ để không bị nhầm lẫn. Bí quyết nhớ nhanh: tưởng tượng chữ 潘 như một miệng hè (口) đang phát ra làn sóng nước (氵) dưới ánh nắng rực rỡ (番), giúp bạn ghi nhớ chữ này dễ dàng và yêu thích việc học Hán tự hơn!
Từ 潘 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'nước trong'. Chữ này kết hợp yếu tố nước và âm thanh, phản ánh sự liên quan đến địa danh tại tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Qua thời gian, 潘 không chỉ mang ý nghĩa địa lý mà còn được sử dụng như một họ phổ biến trong văn hóa Trung Hoa hiện đại.
Chữ 潘 kết hợp bộ Thủy (氵) và phần番, gợi hình miệng hè oi bức (口) dưới ánh nắng mùa hè cực đậm nét, giúp bạn dễ nhớ đó là chữ liên quan đến nước và tên họ nổi tiếng. Người học Việt thường nhầm lẫn chữ 潘 với các chữ cùng bộ Thủy như 洗 (rửa) hay 潮 (triều cường) do nét gần giống nhau, nên dễ viết sai hoặc dùng nhầm từ. Hơn nữa, chữ 潘 ít gặp trong từ ghép thông dụng, nên dễ bị quên hoặc dịch sai khi dịch từng chữ một từ tiếng Việt sang tiếng Trung. Trong phát âm, 潘 đọc là pān (pʰān in IPA), âm có thanh trắc nhẹ, bạn nhớ tránh nhầm với shā (沙) hay bān (班) dễ gây hiểu lầm. Chữ này cũng có biến thể phát âm trong các phương ngữ như tiếng Quảng Đông pun1 hay tiếng Hán客家 pan1, vì vậy hãy luyện âm kỹ để không bị nhầm lẫn. Bí quyết nhớ nhanh: tưởng tượng chữ 潘 như một miệng hè (口) đang phát ra làn sóng nước (氵) dưới ánh nắng rực rỡ (番), giúp bạn ghi nhớ chữ này dễ dàng và yêu thích việc học Hán tự hơn!
Từ 潘 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'nước trong'. Chữ này kết hợp yếu tố nước và âm thanh, phản ánh sự liên quan đến địa danh tại tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Qua thời gian, 潘 không chỉ mang ý nghĩa địa lý mà còn được sử dụng như một họ phổ biến trong văn hóa Trung Hoa hiện đại.
