Bản dịch của từ 炉鼎 trong tiếng Việt và Anh
炉鼎

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
炉鼎(Danh từ)
Lò và đỉnh dùng để luyện đan (chỉ việc luyện thuốc tiên, luyện chế thuốc trong thuật luyện đan)
A furnace and cauldron used in alchemy; by extension, the practice of refining elixirs
2.借指炼丹。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Là tên của một mỏm núi ở núi Lô (庐山) gọi là「香炉峰」(Lô Đỉnh/Đỉnh Lư) — tức mỏm đá/đỉnh núi có hình dạng như lư hương
A proper name for a peak on Mount Lu (Lushan), specifically the Xianglu Peak (literally 'Incense Burner Peak') — a rock/peak shaped like an incense burner
3.指庐山香炉峰。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lò và đỉnh (dụng cụ luyện đan/điều chế thuốc trường sinh); trong chữ thuật chỉ nội đan, nơi chứa nội lực (丹田)
Furnace and tripod (tools for alchemical refining); figuratively the internal elixir field (dantian) in internal alchemy
1.炉灶与鼎。炼丹用具。多借指内丹家所说的丹田。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炉鼎
lú
炉
dǐng
鼎
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 爐, 鑪, 𨈝
- Hình thái radical:
- ⿰,火,户
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶フ一ノ
