Bản dịch của từ 点睛 trong tiếng Việt và Anh
点睛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | d | ian | thanh hỏi |
点睛(Động từ)
【diǎn jīng】
01
Vẽ rồng điểm mắt; điểm nhãn
To add the crucial finishing touch that brings a work of art or expression vividly to life, like 'dotting the eyes on a painted dragon'
'画龙点睛'的略语点睛之笔指艺术创作在紧要之处,加上关键的一笔,使内容更加生动传神
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点睛
diǎn
点
jīng
睛
- Bính âm:
- 【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
- Các biến thể:
- 點, 奌, 㸃
- Hình thái radical:
- ⿱,占,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
