Bản dịch của từ 炼金术士 trong tiếng Việt và Anh
炼金术士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
炼金术士(Danh từ)
【liàn jīn shù shì】
01
古代的炼金术师,致力于将普通金属转化为黄金。
Nhà giả kim
An ancient alchemist who aimed to transform ordinary metals into gold.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼金术士
liàn
炼
jīn
金
shù
术
shì
士
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
