Bản dịch của từ 烧蜡 trong tiếng Việt và Anh
烧蜡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
烧蜡(Động từ)
【shāo là】
01
Châm/đốt nến; đốt cho cháy (ví dụ: đốt nến cúng) — Hán Việt: thiêu / thiếu
To light (a candle); to burn (e.g., lighting a candle)
燃点灯烛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧蜡
shāo
烧
là
蜡
Các từ liên quan
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
- Bính âm:
- 【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 燒, 焼, 㶮, 𤌸
- Hình thái radical:
- ⿰,火,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
