Bản dịch của từ 烨 trong tiếng Việt và Anh
烨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
烨(Tính từ)
Sáng chói; rực rỡ
Brilliant; radiant; bright and resplendent
光盛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 燁, 璍, 墷, 爗, 㒯, 㷸, 𤑼
- Hình thái radical:
- ⿰,火,华
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '烨' mang hình ảnh của ngọn lửa nhiệt huyết bùng sáng dưới ánh nắng rực rỡ của mùa hè (kết hợp bộ Hỏa 火 và chữ Hoa 华), tưởng tượng như miệng hè oi bức chứa đựng ngọn lửa cháy mãi không tắt. Với cấu trúc phức tạp gồm những nét chấm, sổ chéo và nét thẳng, người học thường dễ nhầm lẫn '烨' với các chữ cùng bộ Hỏa như '炪', '爃' hay '燔' do nét vẽ tương tự nhưng ý nghĩa và âm đọc khác biệt. Ngoài ra, '烨' ít phổ biến trong từ ghép nên dễ bị bỏ quên hoặc dịch từng chữ gây sai lệch trong ngữ cảnh tiếng Trung. Về phát âm, chữ này đọc là yè (huyền sắc), gần giống “yè” trong yè huǒ (炎火) nhưng cần tránh nhầm lẫn với các âm đồng âm dễ gây sai sót khi giao tiếp. Để ghi nhớ tốt, hãy hình dung một đốm lửa mùa hè rực rỡ cháy lên thành chữ '烨', vừa mạnh mẽ vừa đầy sức sống – lưu ý nét chữ bắt đầu bằng dấu chấm nhỏ như mồi lửa nhanh bén. Đó là chìa khóa giúp bạn gợi nhớ chữ này thật lâu!
Nguồn gốc của từ 烨 xuất phát từ nghĩa 'sáng rực' theo 《說文解字》, với thành phần từ '火' biểu thị lửa. Từ này được sử dụng trong thơ ca, mô tả ánh sáng rực rỡ như trong câu: '爗爗震電'. Theo lịch sử, 烨 thể hiện sự lấp lánh mạnh mẽ, và ngày nay, nó được dùng để chỉ sự rực rỡ, tỏa sáng trong văn hóa hiện đại.
Chữ Hán '烨' mang hình ảnh của ngọn lửa nhiệt huyết bùng sáng dưới ánh nắng rực rỡ của mùa hè (kết hợp bộ Hỏa 火 và chữ Hoa 华), tưởng tượng như miệng hè oi bức chứa đựng ngọn lửa cháy mãi không tắt. Với cấu trúc phức tạp gồm những nét chấm, sổ chéo và nét thẳng, người học thường dễ nhầm lẫn '烨' với các chữ cùng bộ Hỏa như '炪', '爃' hay '燔' do nét vẽ tương tự nhưng ý nghĩa và âm đọc khác biệt. Ngoài ra, '烨' ít phổ biến trong từ ghép nên dễ bị bỏ quên hoặc dịch từng chữ gây sai lệch trong ngữ cảnh tiếng Trung. Về phát âm, chữ này đọc là yè (huyền sắc), gần giống “yè” trong yè huǒ (炎火) nhưng cần tránh nhầm lẫn với các âm đồng âm dễ gây sai sót khi giao tiếp. Để ghi nhớ tốt, hãy hình dung một đốm lửa mùa hè rực rỡ cháy lên thành chữ '烨', vừa mạnh mẽ vừa đầy sức sống – lưu ý nét chữ bắt đầu bằng dấu chấm nhỏ như mồi lửa nhanh bén. Đó là chìa khóa giúp bạn gợi nhớ chữ này thật lâu!
Nguồn gốc của từ 烨 xuất phát từ nghĩa 'sáng rực' theo 《說文解字》, với thành phần từ '火' biểu thị lửa. Từ này được sử dụng trong thơ ca, mô tả ánh sáng rực rỡ như trong câu: '爗爗震電'. Theo lịch sử, 烨 thể hiện sự lấp lánh mạnh mẽ, và ngày nay, nó được dùng để chỉ sự rực rỡ, tỏa sáng trong văn hóa hiện đại.
