Bản dịch của từ 無 trong tiếng Việt và Anh
無

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
無(Thán từ)
無mó
Âm đọc mô trong từ '南無' dùng trong Phật giáo để tỏ lòng tôn kính, quy y Phật
Mó in 'námó', a Buddhist term expressing respect or devotion to Buddha
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
——“南無”(nāmó):佛教用語,表示對佛尊敬或皈依
Từ dùng trong câu '南無' (námó), thể hiện sự tôn kính Phật
Used in 'námó', a Buddhist expression of reverence
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
另見wú
Xem thêm âm đọc 'wú'
See also pronunciation 'wú'
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 㷻, 无, 橆, 𠘩, 𡙻, 𣑨, 𣚨, 𣞤, 𣟒, 𣠮, 𤀢, 𤍍, 蕪, 𣞣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '無' biểu thị ý nghĩa 'không có, không tồn tại' và dễ nhớ qua hình ảnh hư không rộng lớn không giới hạn. Kí tự gồm các nét phức tạp, tưởng tượng như một cái miệng ăn giữa mùa hè oi bức, miệng ấy không chứa gì, tượng trưng cho sự vắng mặt. Người học tiếng Trung dễ nhầm '無' với các chữ cùng bộ '然', '熱' do nét phức tạp và đặc điểm hình thái tương đồng, gây khó khăn khi phát âm và viết đúng. Cần lưu ý tránh dịch từng chữ theo tiếng Việt mà quên ngữ cảnh, đặc biệt các thành ngữ có '無' như '無所不能' (không gì là không thể), tránh dịch nghĩa đen gây sai lệch. Âm Hán Việt của '無' là wú/wú (pinyin: wú, thanh 2), gần giống '伍' (wǔ, thanh 3) nên cần nghe và phân biệt kỹ khi học. Ngoài ra, biến thể đọc và ký âm tại các vùng như Nhật (NAI), Hàn (무 - mu) và các giọng địa phương cũng là điểm thú vị giúp mở rộng hiểu biết và tránh nhầm lẫn. Bí quyết để nhớ '無': hãy hình dung một vùng đất trống trải mênh mông, không có gì cả, giống như mặt trời hè nóng bỏng cháy rát nhưng miệng không thể ăn được gì, vậy là '無' tuyệt đối! Học qua hình ảnh vui nhộn này sẽ giúp bạn nhớ lâu và tránh nhầm lẫn.
Từ 無 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'mất' hay 'không có'. Chữ này cấu thành từ bộ '亡' (mất) và âm '𣞤' (được sử dụng để chỉ âm thanh). Lịch sử chữ 無 phản ánh sự chuyển biến từ ý nghĩa 'không có' sang những khái niệm trừu tượng hơn. Ngày nay, 無 thường được dùng trong tiếng Trung để chỉ sự vắng mặt hoặc thiếu hụt.
Chữ Hán '無' biểu thị ý nghĩa 'không có, không tồn tại' và dễ nhớ qua hình ảnh hư không rộng lớn không giới hạn. Kí tự gồm các nét phức tạp, tưởng tượng như một cái miệng ăn giữa mùa hè oi bức, miệng ấy không chứa gì, tượng trưng cho sự vắng mặt. Người học tiếng Trung dễ nhầm '無' với các chữ cùng bộ '然', '熱' do nét phức tạp và đặc điểm hình thái tương đồng, gây khó khăn khi phát âm và viết đúng. Cần lưu ý tránh dịch từng chữ theo tiếng Việt mà quên ngữ cảnh, đặc biệt các thành ngữ có '無' như '無所不能' (không gì là không thể), tránh dịch nghĩa đen gây sai lệch. Âm Hán Việt của '無' là wú/wú (pinyin: wú, thanh 2), gần giống '伍' (wǔ, thanh 3) nên cần nghe và phân biệt kỹ khi học. Ngoài ra, biến thể đọc và ký âm tại các vùng như Nhật (NAI), Hàn (무 - mu) và các giọng địa phương cũng là điểm thú vị giúp mở rộng hiểu biết và tránh nhầm lẫn. Bí quyết để nhớ '無': hãy hình dung một vùng đất trống trải mênh mông, không có gì cả, giống như mặt trời hè nóng bỏng cháy rát nhưng miệng không thể ăn được gì, vậy là '無' tuyệt đối! Học qua hình ảnh vui nhộn này sẽ giúp bạn nhớ lâu và tránh nhầm lẫn.
Từ 無 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'mất' hay 'không có'. Chữ này cấu thành từ bộ '亡' (mất) và âm '𣞤' (được sử dụng để chỉ âm thanh). Lịch sử chữ 無 phản ánh sự chuyển biến từ ý nghĩa 'không có' sang những khái niệm trừu tượng hơn. Ngày nay, 無 thường được dùng trong tiếng Trung để chỉ sự vắng mặt hoặc thiếu hụt.
