Bản dịch của từ 煌 trong tiếng Việt và Anh
煌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
煌(Tính từ)
明亮
Sáng; sáng sủa; huy hoàng
Bright; radiant; resplendent (intense shining light or glorious brilliance)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 䪄, 熿, 皇, 𤌼, 𪏥, 𤌗
- Hình thái radical:
- ⿰,火,皇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 煌 gợi nhớ hình ảnh mặt trời rực rỡ tỏa sáng rực rỡ, bởi chữ này kết hợp bộ Hỏa 火 cùng với chữ 皇 (hoàng), tượng trưng cho sự rực rỡ huy hoàng như ánh lửa chói chang vào mùa hè oi bức. Cách nhớ vui nhộn là tưởng tượng miệng (口) đang thở vì hè nóng, bên trên là vầng thái dương rực cháy. Người học tiếng Trung thường nhầm 煌 với các chữ cùng bộ Hỏa như 燋 (cháy ngọn lửa nhỏ), dễ gây nhầm lẫn về nét và ý nghĩa, hoặc bối rối trong cách dùng vì 煌 ít gặp trong ngữ cảnh phổ thông, ngoài từ ghép 煌煌 (rực rỡ lấp lánh). Về phát âm, 煌 đọc là 'huáng' (pinyin: huáng, thanh huyền thứ 2), phát âm khá gần với 黄 (vàng) nhưng chú ý không nhầm với âm “xuāng” cổ hay các biến thể trong các phương ngữ. Người Việt học dễ mắc lỗi dịch từng từ khiến thiếu tự nhiên khi dùng tiếng Trung. Hãy nhớ kỹ hình dáng và âm đọc, liên tưởng đến ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn lửa cháy, sẽ giúp bạn ghi nhớ 煌 dễ dàng và tránh lẫn với các Hán tự lửa khác.
Nguồn gốc của từ 煌 (huáng) xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'sáng rực'. Theo 《說文解字》, từ này được cấu thành từ bộ '火' (lửa) và âm '皇' (hoàng), phản ánh sự rực rỡ. Trong lịch sử, 煌 đã được dùng để chỉ ánh sáng và vẻ đẹp lấp lánh. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả ánh sáng và sự lấp lánh.
Chữ Hán 煌 gợi nhớ hình ảnh mặt trời rực rỡ tỏa sáng rực rỡ, bởi chữ này kết hợp bộ Hỏa 火 cùng với chữ 皇 (hoàng), tượng trưng cho sự rực rỡ huy hoàng như ánh lửa chói chang vào mùa hè oi bức. Cách nhớ vui nhộn là tưởng tượng miệng (口) đang thở vì hè nóng, bên trên là vầng thái dương rực cháy. Người học tiếng Trung thường nhầm 煌 với các chữ cùng bộ Hỏa như 燋 (cháy ngọn lửa nhỏ), dễ gây nhầm lẫn về nét và ý nghĩa, hoặc bối rối trong cách dùng vì 煌 ít gặp trong ngữ cảnh phổ thông, ngoài từ ghép 煌煌 (rực rỡ lấp lánh). Về phát âm, 煌 đọc là 'huáng' (pinyin: huáng, thanh huyền thứ 2), phát âm khá gần với 黄 (vàng) nhưng chú ý không nhầm với âm “xuāng” cổ hay các biến thể trong các phương ngữ. Người Việt học dễ mắc lỗi dịch từng từ khiến thiếu tự nhiên khi dùng tiếng Trung. Hãy nhớ kỹ hình dáng và âm đọc, liên tưởng đến ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn lửa cháy, sẽ giúp bạn ghi nhớ 煌 dễ dàng và tránh lẫn với các Hán tự lửa khác.
Nguồn gốc của từ 煌 (huáng) xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'sáng rực'. Theo 《說文解字》, từ này được cấu thành từ bộ '火' (lửa) và âm '皇' (hoàng), phản ánh sự rực rỡ. Trong lịch sử, 煌 đã được dùng để chỉ ánh sáng và vẻ đẹp lấp lánh. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả ánh sáng và sự lấp lánh.
