Bản dịch của từ 照料 trong tiếng Việt và Anh
照料
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
照料(Động từ)
【zhào liào】
01
关心料理
Chăm sóc; coi sóc; lo liệu; quan tâm lo liệu
To take care of; to look after; to attend to someone's needs
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照料
zhào
照
liào
料
Các từ liên quan
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
- Hình thái radical:
- ⿱,昭,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
