Bản dịch của từ 燕翼之谋 trong tiếng Việt và Anh

燕翼之谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕翼之谋(Danh từ)

yàn yì zhī móu
01

Kế sách tính trước cho con cháu; lo liệu để hậu thế được ổn định (tư tưởng: an dân, bảo đảm con cháu an nhàn)

A plan or arrangement made for the welfare of future generations; measures taken to secure descendants' peace and stability

燕:安;翼:敬。原指周武王谋及其孙而安抚其子。后泛指为后代作好打算。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕翼之谋

yàn

zhī

móu

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
之个
之乎者也
之任
之前
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶