Bản dịch của từ 燮 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

(Danh từ)

xiè
01

调和

Điều hoà

To mediate; to harmonize; to reconcile (bring into balance or accord)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

燮
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾP】
Các biến thể:
㸉, 夑, 爕, 𣀢, 𤍛, 𤎬, 𤏻, 𤓖
Hình thái radical:
⿱⿲,火,言,火,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép