Bản dịch của từ 燮 trong tiếng Việt và Anh
燮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
燮(Danh từ)
调和
Điều hoà
To mediate; to harmonize; to reconcile (bring into balance or accord)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 㸉, 夑, 爕, 𣀢, 𤍛, 𤎬, 𤏻, 𤓖
- Hình thái radical:
- ⿱⿲,火,言,火,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 燮 có thể hình dung như một người đang cầm lửa trong miệng giữa trời hè oi bức (火 + 言 + 火 + 又), tượng trưng cho sự hòa hợp, điều hòa. Đây là chữ khá hiếm và ít dùng trong các từ ghép, đôi khi gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ Hỏa như 焔 hoặc 炙 với cấu tạo nhiều nét tương tự. Người học tiếng Trung thường gặp khó khăn khi phát âm pinyin 'xiè' (ɕiɛ˥˧), dễ bị nhầm với những âm gần như 'xie', 'she' hoặc 'se', nên cần luyện tập kỹ ngữ điệu và thanh điệu. Ngoài ra, đừng dịch thô từ Việt sang Trung khi gặp chữ khó như 燮, vì nó thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh văn học hoặc lịch sử mang nghĩa 'hòa giải', tránh dịch sát nghĩa thành các động từ thông dụng gây lệch nghĩa. Mẹo nhỏ để nhớ là liên tưởng đến một miệng (口) đang thở hơi nóng mùa hè (夏) và lửa bùng cháy xung quanh, giúp bạn nhớ chữ này liên quan đến sự điều hòa, cân bằng. Giữ vững tinh thần luyện tập, chữ 燮 sẽ không còn là thử thách bí ẩn nữa!
Nguồn gốc của từ 燮 (xiè) xuất phát từ ý nghĩa 'hòa hợp', được hình thành từ các thành phần 'ngôn' và 'lửa' trong chữ Hán. Theo 《說文解字》, từ này thể hiện việc hòa hợp giữa lời nói và hành động. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để biểu thị sự hòa nhã trong giao tiếp. Hiện nay, 燮 được sử dụng để chỉ sự hòa hợp trong nhiều lĩnh vực.
Chữ 燮 có thể hình dung như một người đang cầm lửa trong miệng giữa trời hè oi bức (火 + 言 + 火 + 又), tượng trưng cho sự hòa hợp, điều hòa. Đây là chữ khá hiếm và ít dùng trong các từ ghép, đôi khi gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ Hỏa như 焔 hoặc 炙 với cấu tạo nhiều nét tương tự. Người học tiếng Trung thường gặp khó khăn khi phát âm pinyin 'xiè' (ɕiɛ˥˧), dễ bị nhầm với những âm gần như 'xie', 'she' hoặc 'se', nên cần luyện tập kỹ ngữ điệu và thanh điệu. Ngoài ra, đừng dịch thô từ Việt sang Trung khi gặp chữ khó như 燮, vì nó thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh văn học hoặc lịch sử mang nghĩa 'hòa giải', tránh dịch sát nghĩa thành các động từ thông dụng gây lệch nghĩa. Mẹo nhỏ để nhớ là liên tưởng đến một miệng (口) đang thở hơi nóng mùa hè (夏) và lửa bùng cháy xung quanh, giúp bạn nhớ chữ này liên quan đến sự điều hòa, cân bằng. Giữ vững tinh thần luyện tập, chữ 燮 sẽ không còn là thử thách bí ẩn nữa!
Nguồn gốc của từ 燮 (xiè) xuất phát từ ý nghĩa 'hòa hợp', được hình thành từ các thành phần 'ngôn' và 'lửa' trong chữ Hán. Theo 《說文解字》, từ này thể hiện việc hòa hợp giữa lời nói và hành động. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để biểu thị sự hòa nhã trong giao tiếp. Hiện nay, 燮 được sử dụng để chỉ sự hòa hợp trong nhiều lĩnh vực.
