Bản dịch của từ 燮务 trong tiếng Việt và Anh

燮务

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

燮务(Động từ)

xiè wù
01

Sắp xếp, điều hòa công việc chính sự; quản lý, xử lý công vụ (Hán Việt: = điều hòa, hòa giải; = sự việc)

To manage or handle official/business affairs; to administer and coordinate governmental matters

燮理政务。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燮务

xiè

Các từ liên quan

燮伐
燮友
燮和
燮和之任
燮和天下
务光
务农
务农息民
务外
燮
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾP】
Các biến thể:
㸉, 夑, 爕, 𣀢, 𤍛, 𤎬, 𤏻, 𤓖
Hình thái radical:
⿱⿲,火,言,火,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶フ丶