Bản dịch của từ 爱海 trong tiếng Việt và Anh
爱海
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
爱海(Danh từ)
【ài hǎi】
01
Một thuật ngữ Phật giáo chỉ tình thương mênh mông như biển (海: nói sâu rộng), tức biển tình yêu từ bi
A Buddhist term meaning a boundless sea of love/compassion
佛教用以称情。海,极言其深。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱海
ài
爱
hǎi
海
Các từ liên quan
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,友
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
