Bản dịch của từ 爻卦 trong tiếng Việt và Anh
爻卦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
爻卦(Danh từ)
【yáo guà】
01
Hào quẻ; Dịch nghĩa: hào quái; quái hàoGiải thích: Hào quái là khái niệm cơ bản trong 'Dịch Kinh', hào chỉ mỗi đường trong hình tượng quái, quái là ký hiệu được tạo thành từ các hào.
Basic elements of the I Ching; each line (爻) forms part of a trigram or hexagram (卦) symbolizing cosmic states.
爻卦是《易经》中的基本概念,爻指的是卦象中的每一条线,卦则是由爻组成的符号。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻卦
yáo
爻
guà
卦
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 效
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 爻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶
