Bản dịch của từ 牛蒡子 trong tiếng Việt và Anh
牛蒡子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niú | ㄋㄧㄡˊ | n | iu | thanh sắc |
牛蒡子(Danh từ)
【niú bàng zi】
01
Ngưu Bàng Tử (vị thuốc đông y)
Niúbàngzi, the seed of burdock, used as a traditional Chinese medicinal herb for clearing heat and detoxifying.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛蒡子
niú
牛
bàng
蒡
zi
子
- Bính âm:
- 【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
- Các biến thể:
- 牜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
