Bản dịch của từ 物种起源 trong tiếng Việt và Anh
物种起源
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
物种起源(Danh từ)
【wù zhǒng qǐ yuán】
01
《物种起源》的简称,即达尔文1859年发表的著作《On the Origin of Species》,奠定生物进化和自然选择理论的经典著作。
Abbreviation of Charles Darwin's 1859 book 'On the Origin of Species', the foundational work establishing the theory of evolution by natural selection.
《通过自然选择的物种起源》的简称。奠定生物进化理论基础的最重要著作。达尔文著。1859年出版。作者说明在自然选择的作用下,生物是怎样进化的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物种起源
wù
物
zhǒng
种
qǐ
起
yuán
源
Các từ liên quan
物业
物主
种五生
种人
种众
种佃
种作
起丧
起为头
起义
起乐
起书
源头
源头活水
源委
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
- Các biến thể:
- 㘬, 𣃦
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,勿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノノ
