Bản dịch của từ 狡獝 trong tiếng Việt và Anh

狡獝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

狡獝(Tính từ)

jiǎo yù
01

谓狡猾多诈。

Xảo quyệt, khôn ngoan đến mức gian trá; láu cá và nhiều mưu mẹo (Hán Việt: giảo nhược/giảo ngoặc liên tưởng với 狡猾)

Crafty and treacherous; sly and deceitful

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狡獝

jiǎo

Các từ liên quan

狡乱
狡伪
獝狂
狡
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
㺒, 𤟋
Hình thái radical:
⿰,⺨,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ丶ノ丶