Bản dịch của từ 独尊 trong tiếng Việt và Anh
独尊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
独尊(Động từ)
占主导地位
Độc tôn
To be uniquely dominant or supreme; to hold exclusive authority or respect
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
保持(宗教、意识形态、文化规范、社会群体等)的霸权
Độc tôn — nắm giữ quyền tối cao (trong tôn giáo, hệ tư tưởng, chuẩn mực văn hóa, nhóm xã hội, v.v.)
To hold exclusive supremacy or dominance over a domain such as religion, ideology, or culture
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
尊奉为唯一的正统教义
Duy nhất được tôn kính
To be uniquely revered or regarded as the sole supreme authority
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
在某个领域或方面拥有最高的地位或权威。
Độc tôn (có vị thế hoặc quyền uy cao nhất trong một lĩnh vực hoặc phương diện nào đó)
To hold the highest status or authority exclusively in a particular field or aspect.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独尊
dú
独
zūn
尊
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
