Bản dịch của từ 独醒 trong tiếng Việt và Anh
独醒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
独醒(Động từ)
【dú xǐng】
01
Độc tỉnh; tỉnh táo một mình
Being clear-headed and conscious alone; awake and aware while others are not.
独自清醒,意识到周围的事物或自己的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独醒
dú
独
xǐng
醒
Các từ liên quan
独一
独一无二
独丁
独专
醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
