Bản dịch của từ 猕猴 trong tiếng Việt và Anh

猕猴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

猕猴(Danh từ)

mí hóu
01

Khỉ Ma-các (giống khỉ nhỏ)

A species of macaque monkey with gray-brown fur, orange-yellow below the waist, short tail, often eating wild fruits and vegetables; known for its social behavior and sometimes damaging crops.

猴的一种,身上皮毛灰褐色,腰部以下橙黄色,有光泽,面部微红色,两颊有颊囊,臀部的皮特别厚,不生毛,尾短以野果、野菜等为食物,有时偷吃农作物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猕猴

hóu

Các từ liên quan

猕猴戏
猕猴桃
猕猴梨
猕猴梯
猕猴池
猴儿
猴儿精
猕
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
獼, 𤝝
Hình thái radical:
⿰,⺨,弥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一フノフ丨ノ丶