Bản dịch của từ 献琛 trong tiếng Việt và Anh
献琛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献琛(Động từ)
【xiàn chēn】
01
进献珍宝。表示臣服。语出《诗.鲁颂.泮水》:“憬彼淮夷,来献其琛。”
Dâng tiến báu vật; tiến cống (dâng lễ vật để bày tỏ thần phục hoặc triều cống)
To present precious gifts; to offer treasures as tribute or to show submission
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献琛
xiàn
献
chēn
琛
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
琛丽
琛册
琛币
琛帛
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
