Bản dịch của từ 猴 trong tiếng Việt và Anh
猴

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóu | ㄏㄡˊ | h | ou | thanh sắc |
猴(Danh từ)
Khỉ; con khỉ
Monkey; a small to medium-sized long-tailed primate often found in groups, agile and curious
(猴儿) 哺乳动物,种类很多,形状略像人,身上有毛,多为灰色或褐色,有尾巴,行动灵活,好群居,口腔有储存食物的颊囊,以果实、野菜、鸟卵和昆虫为食物通称猴子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
猴(Tính từ)
Linh hoạt; nhanh nhẹn; linh lợi; tinh ranh (thường chỉ trẻ con)
Nimble; quick; clever (often of children; playful cleverness)
乖巧;机灵 (多指孩子)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
猴(Động từ)
Ngồi khom khom; ngồi chồm hổm (ngồi như khỉ)
To squat or crouch like a monkey (sit on heels, crouched posture)
像猴似的蹲着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 㺅, 𤠣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,侯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノ丨フ一ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 猴 (hầu) tượng hình con khỉ với bộ Âm (犭) bên trái, biểu thị nhóm thú vật, kết hợp với 侯 tạo hình cư dân hoặc vị trí, gợi nhớ hình ảnh con khỉ đứng trên bậc thang như người đến dự hội hè. Để ghi nhớ dễ dàng, bạn hãy tưởng tượng 'miệng hè oi bức và những chú khỉ lanh lợi chạy nhảy khắp nơi'—đó là cách bộ Âm và phần 侯 hòa quyện. Người học tiếng Trung từ Việt Nam thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 猫 (mèo), 猪 (lợn), hoặc cẩu thả trong việc nhớ thứ tự nét phức tạp của 猴, dẫn đến viết sai. Đồng thời, chữ này ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nên dễ bị quên hoặc dùng từ ngữ Việt dịch từ tiếng Trung theo kiểu từng chữ gây hiểu nhầm. Về phát âm, 猴 đọc là hóu (pinyin: hóu, thanh huyền), gần âm với nhiều từ khác nên dễ bị nhầm với hầu (侯) hoặc cấu (狗), cần luyện nghe cẩn thận. Một mẹo nhỏ: chú ý bộ Âm (犭) luôn giúp bạn nhận diện các chữ liên quan thú vật, nên khi gặp chữ có bộ này và phần 侯 hãy nhớ ngay đến 'con khỉ tinh nghịch'. Với hình ảnh và âm thanh sống động, chữ 猴 không còn là thử thách khó nhằn nữa mà trở nên đáng yêu, dễ nhớ!
Nguồn gốc của từ 猴 (hầu) bắt nguồn từ chữ Hán cổ, mô tả các loài khỉ. Theo《說文解字》, từ này liên quan đến '夔' và được định nghĩa là 'mẹ khỉ'. Lịch sử phát triển từ này cho thấy sự phân loại trong họ nhà khỉ, với nhiều biến thể phát âm như 'hou' trong tiếng Trung cổ và 'SARU' trong tiếng Nhật. Hiện nay, 猴 mang ý nghĩa khỉ trong văn hóa và ngôn ngữ hiện đại.
Chữ Hán 猴 (hầu) tượng hình con khỉ với bộ Âm (犭) bên trái, biểu thị nhóm thú vật, kết hợp với 侯 tạo hình cư dân hoặc vị trí, gợi nhớ hình ảnh con khỉ đứng trên bậc thang như người đến dự hội hè. Để ghi nhớ dễ dàng, bạn hãy tưởng tượng 'miệng hè oi bức và những chú khỉ lanh lợi chạy nhảy khắp nơi'—đó là cách bộ Âm và phần 侯 hòa quyện. Người học tiếng Trung từ Việt Nam thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 猫 (mèo), 猪 (lợn), hoặc cẩu thả trong việc nhớ thứ tự nét phức tạp của 猴, dẫn đến viết sai. Đồng thời, chữ này ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nên dễ bị quên hoặc dùng từ ngữ Việt dịch từ tiếng Trung theo kiểu từng chữ gây hiểu nhầm. Về phát âm, 猴 đọc là hóu (pinyin: hóu, thanh huyền), gần âm với nhiều từ khác nên dễ bị nhầm với hầu (侯) hoặc cấu (狗), cần luyện nghe cẩn thận. Một mẹo nhỏ: chú ý bộ Âm (犭) luôn giúp bạn nhận diện các chữ liên quan thú vật, nên khi gặp chữ có bộ này và phần 侯 hãy nhớ ngay đến 'con khỉ tinh nghịch'. Với hình ảnh và âm thanh sống động, chữ 猴 không còn là thử thách khó nhằn nữa mà trở nên đáng yêu, dễ nhớ!
Nguồn gốc của từ 猴 (hầu) bắt nguồn từ chữ Hán cổ, mô tả các loài khỉ. Theo《說文解字》, từ này liên quan đến '夔' và được định nghĩa là 'mẹ khỉ'. Lịch sử phát triển từ này cho thấy sự phân loại trong họ nhà khỉ, với nhiều biến thể phát âm như 'hou' trong tiếng Trung cổ và 'SARU' trong tiếng Nhật. Hiện nay, 猴 mang ý nghĩa khỉ trong văn hóa và ngôn ngữ hiện đại.
