Bản dịch của từ 獓 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

áo
01

同“獒”。

Cùng nghĩa với chữ “” (chó ngao, giống chó lớn, dữ tợn).

Same as '', a large fierce dog breed.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~𤝱〕古代传说中的一种吃人的凶兽,似大狗。

〔~𤝱〕thú dữ trong truyền thuyết xưa, ăn thịt người, giống như chó lớn (dễ nhớ vì 'áo' nghe như 'áo giáp' bảo vệ khỏi thú dữ).

A fierce man-eating beast from ancient legends, resembling a large dog.

Ví dụ
獓
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【ÁO】
Các biến thể:
𢕟, 獒
Hình thái radical:
⿰,犭,敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép