Bản dịch của từ 獓 trong tiếng Việt và Anh
獓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
獓(Danh từ)
同“獒”。
Cùng nghĩa với chữ “獒” (chó ngao, giống chó lớn, dữ tợn).
Same as '獒', a large fierce dog breed.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
〔~𤝱〕古代传说中的一种吃人的凶兽,似大狗。
〔~𤝱〕thú dữ trong truyền thuyết xưa, ăn thịt người, giống như chó lớn (dễ nhớ vì 'áo' nghe như 'áo giáp' bảo vệ khỏi thú dữ).
A fierce man-eating beast from ancient legends, resembling a large dog.
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 𢕟, 獒
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,敖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿一丨一丶一乚丿丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 獓 là một ký tự khá hiếm gặp, bao gồm bộ 犭 (chó) bên trái và phần 敖 bên phải, tưởng tượng như chú chó đang nằm nghỉ dưới cái miệng hè oi bức. Mẹo giúp nhớ chữ này là liên tưởng hình ảnh động vật với cảnh hè nóng bức và âm thanh 'ngáo ngáo', tương ứng với phiên âm pinyin ɑu˧˥ (ngáo, ngao). Đây là chữ hiếm nên thường gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 犭 như 猗, 狙, 猍, đặc biệt vì chúng có nét gần giống nhau dễ khiến người học Việt nhầm lẫn về cách viết và ý nghĩa. Ngoài ra, do chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép, người học hay mắc lỗi dịch từng chữ một khi dịch sang Trung Quốc, dẫn đến câu từ khó hiểu. Về phát âm, 獓 pinyin ɑu˧˥ rất dễ bị nhầm với âm tương tự, bạn nên chú ý phát âm từ chiều cao giọng để tránh sai sót. Bí quyết nhỏ là hãy học kèm hình ảnh con chó ngáo dưới nắng hè để dễ nhớ hơn và tránh rối khi gặp các chữ cùng bộ 犭 tương tự.
Từ 獓 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, chỉ về một loài chó lớn, được sử dụng để chỉ những con vật có khả năng phục vụ con người. Theo 《說文解字》, ý nghĩa của nó liên quan đến '犬如人心可使者' (chó có thể sai khiến được như lòng người). Lịch sử ghi nhận rằng từ này xuất hiện trong các văn bản cổ như 《春秋傳》, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc.
Chữ Hán 獓 là một ký tự khá hiếm gặp, bao gồm bộ 犭 (chó) bên trái và phần 敖 bên phải, tưởng tượng như chú chó đang nằm nghỉ dưới cái miệng hè oi bức. Mẹo giúp nhớ chữ này là liên tưởng hình ảnh động vật với cảnh hè nóng bức và âm thanh 'ngáo ngáo', tương ứng với phiên âm pinyin ɑu˧˥ (ngáo, ngao). Đây là chữ hiếm nên thường gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 犭 như 猗, 狙, 猍, đặc biệt vì chúng có nét gần giống nhau dễ khiến người học Việt nhầm lẫn về cách viết và ý nghĩa. Ngoài ra, do chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép, người học hay mắc lỗi dịch từng chữ một khi dịch sang Trung Quốc, dẫn đến câu từ khó hiểu. Về phát âm, 獓 pinyin ɑu˧˥ rất dễ bị nhầm với âm tương tự, bạn nên chú ý phát âm từ chiều cao giọng để tránh sai sót. Bí quyết nhỏ là hãy học kèm hình ảnh con chó ngáo dưới nắng hè để dễ nhớ hơn và tránh rối khi gặp các chữ cùng bộ 犭 tương tự.
Từ 獓 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, chỉ về một loài chó lớn, được sử dụng để chỉ những con vật có khả năng phục vụ con người. Theo 《說文解字》, ý nghĩa của nó liên quan đến '犬如人心可使者' (chó có thể sai khiến được như lòng người). Lịch sử ghi nhận rằng từ này xuất hiện trong các văn bản cổ như 《春秋傳》, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc.
