Bản dịch của từ 玄味 trong tiếng Việt và Anh
玄味

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄味(Danh từ)
1.深奥的旨趣,常指老庄之道。
Sự tinh nghĩa, ý vị thâm sâu, thường chỉ đạo lý huyền ảo, triết lý sâu xa (như tư tưởng Lão Trang)
A profound, mysterious flavor or meaning; deep, abstruse principle (often referring to Daoist/Lao-Zhuang thought)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
2.泛指高尚的趣味,境界。
Khiếu thẩm mỹ cao, thú vị thanh tao; vị giác/ cảm nhận tinh tế về phẩm味 hoặc cảnh界 tinh thần
A refined/austere taste or aesthetic sense; an elevated realm of taste or sentiment
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
3.难以捉摸的神秘意味。
Một cái vẻ/ý vị bí ẩn, khó nắm bắt (cảm giác huyền ảo, mơ hồ mang tính thần bí)
A mysterious, elusive charm or sense; an inscrutable, uncanny flavor
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄味
xuán
玄
wèi
味
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
