Bản dịch của từ 玄鸟 trong tiếng Việt và Anh
玄鸟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
玄鸟(Danh từ)
燕子。。诗经.商颂.玄鸟:「天命玄鸟,降而生商。」
Chim én; trong cổ văn (Kinh thi) chỉ loài chim én hoặc chim báo điềm (玄鸟:燕子,亦有天命降生之意)
A swallow (ancient usage; in Classical Chinese, 'xuan-niao' often refers to the swallow or a portentous bird mentioned in the Book of Songs)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
黑色的怪鸟。。山海经.海内经:「北海之内,有山,名曰幽都之山,黑水出焉。其上有玄鸟、玄蛇、玄豹、玄虎、玄狐、蓬尾。」
Một loài chim màu đen/một con chim huyền bí trong chuyện cổ (Huyễn điểu); Hán Việt: huyền điểu/玄鳥
A mythical black bird (literally 'black/mysterious bird') mentioned in ancient Chinese texts
诗经商颂的篇名。共一章。。根据诗序:「玄鸟,祀高宗也。」
《诗经》商颂的一篇篇名——“玄鸟”,指传说中为祭祀高宗而来的黑色神鸟(典故名号)
Title of a chapter in the Shijing (Book of Songs) — 'Xuánniǎo', a legendary dark/black bird mentioned in sacrificial rites for Gaozong (a cultural/mythical name)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玄鸟
xuán
玄
niǎo
鸟
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 泫, 𢆯, 𤇡, 𤣥
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
