Bản dịch của từ 玉筝 trong tiếng Việt và Anh
玉筝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉筝(Danh từ)
【yù zhēng】
01
Tên trang nhã của đàn cầm cổ Trung Quốc (cùng loại với 古筝) — “đàn tranh”/“cổ tranh” theo Hán-Việt; gợi hình: khung gỗ, nhiều dây, âm thanh trong trẻo
A poetic/archaic name for the guzheng (ancient Chinese zither) — a plucked string instrument with a wooden soundboard and many strings
古筝的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉筝
yù
玉
zhēng
筝
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
筝人
筝妓
筝柱
筝语
筝阮
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
