Bản dịch của từ 王赫 trong tiếng Việt và Anh
王赫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
王赫(Tính từ)
【wáng hè】
01
(文言)君王勃然震怒的樣子;王者大怒的威嚴表情(可聯想:王 + 赫然 = 皇怒)
Classical/literary expression meaning the king's sudden, resplendent anger; the majestic, furious bearing of a ruler.
天子勃然震怒貌。语本《诗·大雅·皇矣》:“王赫斯怒,爰整其旅。”郑玄笺:“文王赫然与其群臣尽怒。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王赫
wáng
王
hè
赫
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
赫兹
赫咤
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
