Bản dịch của từ 玎 trong tiếng Việt và Anh
玎

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
玎(Từ tượng thanh)
玎珰
Leng keng; loong coong; lẻng kẻng
Tinkling sound (of small bells or wind chimes); clear, light clinking
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 玎 mang hình tượng dễ nhớ với bộ kim (⺩) bên trái tượng trưng cho đá quý, bên phải là chữ 丁 gắn liền với âm thanh vang vọng như tiếng chuông, giúp bạn liên tưởng đến những viên ngọc lấp lánh ngân vang. Khi học 玎, người Việt thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ kim như 珎, 琨, hoặc 瑠 do nét và cấu trúc gần giống, và cũng dễ bị nhầm khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung vì từ này ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, chỉ gặp trong các từ như 玎珰 hay 玎玲, vốn mang nghĩa phục trang kim khí hoặc trang sức. Về phát âm, 玎 đọc là dīng (đinh) với thanh điệu cao bằng (dīng1), dễ bị nhầm với các từ đồng âm hoặc gần âm như 丁 (dīng) nhưng có sắc thái nghĩa khác biệt. Lời khuyên nhỏ là bạn hãy tưởng tượng 口 như miệng hè oi bức, còn 玎 thì chính là viên ngọc reo vang tiếng chuông trong gian hè ấy, giúp ghi nhớ cả hình dạng lẫn âm thanh một cách sinh động và vui nhộn! Đây là cách giúp bạn nhớ mặt chữ mà không nhầm lẫn, đồng thời tránh lỗi dịch từ chữ Hán sang tiếng Việt một cách máy móc.
Từ 玎 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là 'tiếng ngọc'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'ngọc' và âm 'đinh', tượng trưng cho âm thanh trong trẻo như tiếng kim loại. Được ghi nhận là danh xưng của công tử Tề, 玎 mang ý nghĩa tôn quý trong lịch sử, thể hiện sự kết hợp giữa âm sắc và sự thanh khiết.
Hán tự 玎 mang hình tượng dễ nhớ với bộ kim (⺩) bên trái tượng trưng cho đá quý, bên phải là chữ 丁 gắn liền với âm thanh vang vọng như tiếng chuông, giúp bạn liên tưởng đến những viên ngọc lấp lánh ngân vang. Khi học 玎, người Việt thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ kim như 珎, 琨, hoặc 瑠 do nét và cấu trúc gần giống, và cũng dễ bị nhầm khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung vì từ này ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, chỉ gặp trong các từ như 玎珰 hay 玎玲, vốn mang nghĩa phục trang kim khí hoặc trang sức. Về phát âm, 玎 đọc là dīng (đinh) với thanh điệu cao bằng (dīng1), dễ bị nhầm với các từ đồng âm hoặc gần âm như 丁 (dīng) nhưng có sắc thái nghĩa khác biệt. Lời khuyên nhỏ là bạn hãy tưởng tượng 口 như miệng hè oi bức, còn 玎 thì chính là viên ngọc reo vang tiếng chuông trong gian hè ấy, giúp ghi nhớ cả hình dạng lẫn âm thanh một cách sinh động và vui nhộn! Đây là cách giúp bạn nhớ mặt chữ mà không nhầm lẫn, đồng thời tránh lỗi dịch từ chữ Hán sang tiếng Việt một cách máy móc.
Từ 玎 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là 'tiếng ngọc'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'ngọc' và âm 'đinh', tượng trưng cho âm thanh trong trẻo như tiếng kim loại. Được ghi nhận là danh xưng của công tử Tề, 玎 mang ý nghĩa tôn quý trong lịch sử, thể hiện sự kết hợp giữa âm sắc và sự thanh khiết.
