Bản dịch của từ 玛门 trong tiếng Việt và Anh

玛门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

玛门(Danh từ)

mǎ mén
01

音译词。意为钱财。见《圣经新约全书》。西方文学中用作利欲、贪婪的代称。

音译词指钱财或金钱的象征圣经中为Mammon(财富贪婪的代称常用来指贪财或物欲

Transliteration of Mammon; symbolizes money, wealth, or greed (used in the Bible and literature as personification of avarice).

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玛门

mén

玛
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ一