Bản dịch của từ 玩岁愒月 trong tiếng Việt và Anh
玩岁愒月
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
玩岁愒月(Tính từ)
【wán suì kài yuè】
01
Lãng phí thời gian; sống vô nghĩa
To waste time; to live without purpose or meaning
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玩岁愒月
wán
玩
suì
岁
kài
愒
yuè
月
Các từ liên quan
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
愒息
愒日
愒阴
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
- Các biến thể:
- 貦, 翫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 1
