Bản dịch của từ 现 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ Động từ Trạng từ Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

(Danh từ)

xiàn
01

现在; 此刻;当面

Hiện nay; hiện tại; hiện trạng

Present; current; at this moment (now, existing right now)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

现金

Mặt; tiền mặt; có sẵn

Cash; physical money on hand; available funds

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

xiàn
01

显露;露出

Hiện ra; lộ ra; xuất hiện; bày rõ ra

To appear; to emerge; to reveal; to manifest

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Trạng từ)

xiàn
01

事情发生的时候;当时

Vừa; vừa mới; lâm thời; ngay tức thời

Just now; at the moment (the time when something happens); right away

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

xiàn
01

展示;当前的;现存

Hiện có; hiện tại; hiện hành

Present; current; existing (e.g., current time, existing items like cash)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép