Bản dịch của từ 现 trong tiếng Việt và Anh
现

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
现(Danh từ)
现在; 此刻;当面
Hiện nay; hiện tại; hiện trạng
Present; current; at this moment (now, existing right now)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
现金
Mặt; tiền mặt; có sẵn
Cash; physical money on hand; available funds
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
现(Động từ)
显露;露出
Hiện ra; lộ ra; xuất hiện; bày rõ ra
To appear; to emerge; to reveal; to manifest
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
现(Trạng từ)
事情发生的时候;当时
Vừa; vừa mới; lâm thời; ngay tức thời
Just now; at the moment (the time when something happens); right away
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
现(Tính từ)
展示;当前的;现存
Hiện có; hiện tại; hiện hành
Present; current; existing (e.g., current time, existing items like cash)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 現
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 现 mang nghĩa “hiện tại, xuất hiện”, có hình dạng thú vị với bộ “王” tượng trưng cho ngọc và bộ “见” nghĩa là nhìn thấy, nên ta có thể tưởng tượng 'hễ nhìn thấy viên ngọc thì là hiện vật' giúp nhớ dễ dàng. Người Việt hay nhầm lẫn 现 với những chữ cùng bộ ngọc như 琳, 瑾 do hình dạng gần giống, nên chú ý kỹ từng nét. Về mặt từ vựng, 现 thường dùng trong các từ hiện đại như 现在 (bây giờ), 现实 (thực tế), 现金 (tiền mặt), nên đừng dịch từng từ một một cách máy móc, nhiều bạn dễ dịch thành 'hiện tiền' hoặc 'hiện tại tiền' gây khó hiểu. Về phát âm, 现 đọc là xiàn (trong tiếng Trung phổ thông), với thanh sắc 4, dễ bị nhầm với xiān (thanh ngang 1), vì vậy khi học hãy tập phát âm kỹ để tránh nhầm thanh. Ngoài ra, 现 cũng có cách đọc trong các phương ngữ như tiếng Quảng Đông là jin6, giúp mở rộng vốn từ. Bí quyết nhỏ: hãy tưởng tượng '现' như viên ngọc sáng hiện ra trước mắt, vừa quý giá vừa dễ nhớ! Đây là cách học chữ Hán vui nhộn và hiệu quả cho người Việt.
Từ 现 có nguồn gốc từ chữ Hán, biểu trưng cho 'hiện tại' hay 'hiện hữu'. Với cách phát âm là ɕiæn˥˧ trong tiếng Trung, từ này thể hiện sự chuyển động từ quá khứ đến hiện tại. Lịch sử của 现 cho thấy sự phát triển từ các chữ cổ, phản ánh ý nghĩa thời gian trong văn hóa Trung Hoa. Ngày nay, 现 thường được dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự hiện diện và tình hình hiện tại.
Chữ Hán 现 mang nghĩa “hiện tại, xuất hiện”, có hình dạng thú vị với bộ “王” tượng trưng cho ngọc và bộ “见” nghĩa là nhìn thấy, nên ta có thể tưởng tượng 'hễ nhìn thấy viên ngọc thì là hiện vật' giúp nhớ dễ dàng. Người Việt hay nhầm lẫn 现 với những chữ cùng bộ ngọc như 琳, 瑾 do hình dạng gần giống, nên chú ý kỹ từng nét. Về mặt từ vựng, 现 thường dùng trong các từ hiện đại như 现在 (bây giờ), 现实 (thực tế), 现金 (tiền mặt), nên đừng dịch từng từ một một cách máy móc, nhiều bạn dễ dịch thành 'hiện tiền' hoặc 'hiện tại tiền' gây khó hiểu. Về phát âm, 现 đọc là xiàn (trong tiếng Trung phổ thông), với thanh sắc 4, dễ bị nhầm với xiān (thanh ngang 1), vì vậy khi học hãy tập phát âm kỹ để tránh nhầm thanh. Ngoài ra, 现 cũng có cách đọc trong các phương ngữ như tiếng Quảng Đông là jin6, giúp mở rộng vốn từ. Bí quyết nhỏ: hãy tưởng tượng '现' như viên ngọc sáng hiện ra trước mắt, vừa quý giá vừa dễ nhớ! Đây là cách học chữ Hán vui nhộn và hiệu quả cho người Việt.
Từ 现 có nguồn gốc từ chữ Hán, biểu trưng cho 'hiện tại' hay 'hiện hữu'. Với cách phát âm là ɕiæn˥˧ trong tiếng Trung, từ này thể hiện sự chuyển động từ quá khứ đến hiện tại. Lịch sử của 现 cho thấy sự phát triển từ các chữ cổ, phản ánh ý nghĩa thời gian trong văn hóa Trung Hoa. Ngày nay, 现 thường được dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự hiện diện và tình hình hiện tại.
