Bản dịch của từ 琊 trong tiếng Việt và Anh
琊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
琊(Danh từ)
〔琅琊〕也作“琅邪”、“瑯琊”。①郡名。秦置。旧治在今山东省胶南市境。《字彙•玉部》:“琊,琅琊,即琅邪。地名。②山名。一在山东省胶南市境,公元前219年,秦始皇东游登此,建琅琊台和石碑。一在安徽省滁州市西南,因晋琅琊王伷平吴尝驻此得名。《孟子•梁惠王下》:“吾欲觀於轉附朝儛,遵海而南,放於琅邪。”
〔琅琊〕cũng viết là “琅邪”, “瑯琊”. ① Tên một quận thời Tần, đặt ở vùng nay thuộc thành phố Kiều Nam, tỉnh Sơn Đông. (Gợi nhớ: “Nha” như “nhà” vùng Sơn Đông xưa) ② Tên núi. Một núi ở Kiều Nam, Sơn Đông, nơi Tần Thủy Hoàng từng đến thăm và xây dựng đài quan sát cùng bia đá năm 219 TCN. Núi khác ở phía tây nam thành phố Trù Châu, tỉnh An Huy, nơi vua Lương Lăng Nha từng đóng quân. (Gợi nhớ: Núi “Nha” như ngọn núi nổi tiếng, dễ nhớ)
A historical place name in eastern Shandong province, China
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 瑘, 邪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,邪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一フ丨ノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 琊 gồm bộ kim (王) bên trái và phần 邪 bên phải, bạn có thể tưởng tượng nó như một viên ngọc quý bị ánh sáng chiếu xiên (邪 tượng trưng cho ánh sáng xiên) làm nổi bật giá trị của viên ngọc. Mới nhìn, các bạn dễ nhầm lẫn với những chữ cùng bộ kim như 珘 hoặc 珑 do hình dạng nét nhỏ và tương đồng, nên cần chú ý từng nét để tránh viết sai. Chữ này hiếm thấy trong từ ghép, vì vậy người Việt thường khó áp dụng và dễ lẫn với các chữ có bộ kim khác khi dịch theo kiểu từng chữ một, gây dịch nghĩa không chuẩn. Về phát âm, 琊 đọc là yá (pinyin: yá, thanh ngã), tránh nhầm với những chữ có âm yā, yǎ tương tự nhưng sắc thái khác. Ngoài ra, các phương ngữ như Hakka, Quảng Đông, Triều Châu cũng có cách đọc riêng biệt; người học nên luyện nghe và phát âm chuẩn để tránh nhầm lẫn. Mẹo nhớ: tưởng tượng viên ngọc (王) tỏa sáng xiên góc (邪), giúp bạn dễ hình dung và ghi nhớ chữ 琊 một cách thú vị và sinh động!
Từ 琊 có nguồn gốc từ 《說文解字》 với nghĩa liên quan đến địa danh 琅邪, một quận cổ của Trung Quốc. Chữ này được cấu thành từ '邑' (địa) và '牙' (răng), mang ý nghĩa về địa điểm có cư dân thông thái. Lịch sử cho thấy 琊 gắn liền với nhiều sự kiện, như việc Tần Thủy Hoàng thiết lập quận này. Ngày nay, chữ 琊 vẫn được sử dụng trong văn viết và nói, thể hiện sự kết nối giữa lịch sử và ngôn ngữ hiện đại.
Hán tự 琊 gồm bộ kim (王) bên trái và phần 邪 bên phải, bạn có thể tưởng tượng nó như một viên ngọc quý bị ánh sáng chiếu xiên (邪 tượng trưng cho ánh sáng xiên) làm nổi bật giá trị của viên ngọc. Mới nhìn, các bạn dễ nhầm lẫn với những chữ cùng bộ kim như 珘 hoặc 珑 do hình dạng nét nhỏ và tương đồng, nên cần chú ý từng nét để tránh viết sai. Chữ này hiếm thấy trong từ ghép, vì vậy người Việt thường khó áp dụng và dễ lẫn với các chữ có bộ kim khác khi dịch theo kiểu từng chữ một, gây dịch nghĩa không chuẩn. Về phát âm, 琊 đọc là yá (pinyin: yá, thanh ngã), tránh nhầm với những chữ có âm yā, yǎ tương tự nhưng sắc thái khác. Ngoài ra, các phương ngữ như Hakka, Quảng Đông, Triều Châu cũng có cách đọc riêng biệt; người học nên luyện nghe và phát âm chuẩn để tránh nhầm lẫn. Mẹo nhớ: tưởng tượng viên ngọc (王) tỏa sáng xiên góc (邪), giúp bạn dễ hình dung và ghi nhớ chữ 琊 một cách thú vị và sinh động!
Từ 琊 có nguồn gốc từ 《說文解字》 với nghĩa liên quan đến địa danh 琅邪, một quận cổ của Trung Quốc. Chữ này được cấu thành từ '邑' (địa) và '牙' (răng), mang ý nghĩa về địa điểm có cư dân thông thái. Lịch sử cho thấy 琊 gắn liền với nhiều sự kiện, như việc Tần Thủy Hoàng thiết lập quận này. Ngày nay, chữ 琊 vẫn được sử dụng trong văn viết và nói, thể hiện sự kết nối giữa lịch sử và ngôn ngữ hiện đại.
