Bản dịch của từ 瑄 trong tiếng Việt và Anh
瑄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
瑄(Danh từ)
Ngọc tuyên (ngọc dùng để tế trời thời xưa)
A ceremonial jade disk used in ancient rituals (jade for offering to heaven)
古代祭天用的璧
Từ tiếng Trung gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 宣, 𤧺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,宣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 瑄 mang hình dáng kết hợp giữa bộ 玉 (ngọc) và chữ 宣 (tuyên), hình ảnh dễ nhớ như 'viên ngọc được tuyên bố lên tiếng', gợi nhớ sự quý giá, sáng ngời. Mẹo hay để ghi nhớ: tưởng tượng cái miệng (口) của chữ 宣 đang tuyên bố một viên ngọc sáng chói (玉) dưới ánh nắng hè oi bức, hình dáng này giúp tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ ngọc dễ bị nhầm như 瑁, 玭 hay 璜. Đây là điểm dễ gây lỗi cho người Việt do giống về bộ thủ và nét viết, đồng thời 瑄 cũng ít gặp trong từ ghép, khiến người học dễ quên hoặc dịch từng chữ dẫn đến sai lệch ngữ cảnh. Về phát âm, 瑄 đọc là 'xuān' (pinyin: xuān1), âm ngang, dễ nhầm với những từ cùng âm như 宣 (cũng xuān1) nhưng cần lưu ý phát âm đúng thanh ngang, không nhầm sang thanh khác. Ngoài ra, các biến thể âm trong tiếng Hán cổ và các phương ngữ như tiếng Hán cổ, tiếng Hàn, tiếng Quảng Đông cũng mang sắc thái khác nhau nhưng đều giữ nguyên nét thanh chủ đạo. Muốn nhớ nhanh, hãy liên tưởng: '瑄 là viên ngọc được tuyên bố rạng ngời'—vừa hình ảnh vừa âm thanh, giúp bạn nhớ mặt chữ, tránh nhầm và phát âm chuẩn từng lần nhắc đến!
Từ 瑄 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, trong 《說文解字》 chỉ về '宣室' của thiên tử, thể hiện sự tôn quý. Ý nghĩa của từ này mở rộng đến các khái niệm như sự sáng sủa, thông suốt và phân tán. Lịch sử của瑄 cho thấy nó đã được sử dụng trong các văn bản cổ, thể hiện sự kết nối giữa ngôn ngữ và văn hóa trong xã hội xưa.
Hán tự 瑄 mang hình dáng kết hợp giữa bộ 玉 (ngọc) và chữ 宣 (tuyên), hình ảnh dễ nhớ như 'viên ngọc được tuyên bố lên tiếng', gợi nhớ sự quý giá, sáng ngời. Mẹo hay để ghi nhớ: tưởng tượng cái miệng (口) của chữ 宣 đang tuyên bố một viên ngọc sáng chói (玉) dưới ánh nắng hè oi bức, hình dáng này giúp tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ ngọc dễ bị nhầm như 瑁, 玭 hay 璜. Đây là điểm dễ gây lỗi cho người Việt do giống về bộ thủ và nét viết, đồng thời 瑄 cũng ít gặp trong từ ghép, khiến người học dễ quên hoặc dịch từng chữ dẫn đến sai lệch ngữ cảnh. Về phát âm, 瑄 đọc là 'xuān' (pinyin: xuān1), âm ngang, dễ nhầm với những từ cùng âm như 宣 (cũng xuān1) nhưng cần lưu ý phát âm đúng thanh ngang, không nhầm sang thanh khác. Ngoài ra, các biến thể âm trong tiếng Hán cổ và các phương ngữ như tiếng Hán cổ, tiếng Hàn, tiếng Quảng Đông cũng mang sắc thái khác nhau nhưng đều giữ nguyên nét thanh chủ đạo. Muốn nhớ nhanh, hãy liên tưởng: '瑄 là viên ngọc được tuyên bố rạng ngời'—vừa hình ảnh vừa âm thanh, giúp bạn nhớ mặt chữ, tránh nhầm và phát âm chuẩn từng lần nhắc đến!
Từ 瑄 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, trong 《說文解字》 chỉ về '宣室' của thiên tử, thể hiện sự tôn quý. Ý nghĩa của từ này mở rộng đến các khái niệm như sự sáng sủa, thông suốt và phân tán. Lịch sử của瑄 cho thấy nó đã được sử dụng trong các văn bản cổ, thể hiện sự kết nối giữa ngôn ngữ và văn hóa trong xã hội xưa.
