Bản dịch của từ 瑩 trong tiếng Việt và Anh
瑩

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
瑩(Tính từ)
Đá quý sáng bóng như ngọc, trong suốt và tinh khiết (như viên ngọc sáng lấp lánh trong ánh nắng).
Lustre of gems; bright, lustrous
光潔像玉的石頭。光潔,透明:晶~。~白。~澈。~潔。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sáng trong, tinh khiết như pha lê, trắng như tuyết (dễ nhớ như từ 'anh' trong Hán Việt, tượng trưng cho sự sáng trong).
Bright, transparent; crystal clear
光潔,透明:晶~。~白。~澈。~潔。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
- Các biến thể:
- 莹, 𤫎, 瑩
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,炏,冖,玉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 瑩 tạo hình mang vẻ đẹp của viên ngọc sáng trong, ghép bởi bộ 玉 chỉ ngọc và phần trên là bộ 冖 bao phủ lắp kín như một miệng hè oi bức dưới ánh nắng mùa hè rực rỡ (夏). Đây là cách nhớ vui nhộn giúp hình dung sự sáng long lanh của ngọc quý. Người Việt học Hán tự thường nhầm lẫn瑩 với các chữ cùng bộ 玉 như 玺, 瑿 vì nét khó phân biệt, dễ viết sai thứ tự hoặc thiếu nét, lại hiếm khi dùng trong từ ghép nên khó nhớ. Về phát âm, 瑩 đọc là yíng (jiŋ˧˥), gần giống “inh” trong tiếng Việt nhưng thanh điệu lên cao, thường bị nhầm với các âm tương tự như yǐng (影 – bóng) hoặc yīng (英 – anh). Để tránh bẫy phát âm, nên luyện tập phân biệt thanh điệu và nhận diện chữ bằng cách lóe sáng của “ngọc” trong ý nghĩa. Một mẹo nhỏ sau cùng: tưởng tượng viên ngọc瑩 như miếng đá quý dưới nắng hè rực rỡ – sáng bừng và không thể nhầm lẫn!
Từ 瑩 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'màu sắc của ngọc'. Chữ này kết hợp yếu tố '玉' (ngọc) và biến thể âm '熒'. Lịch sử ghi lại rằng 瑩 biểu thị ánh sáng của ngọc, và được sử dụng để mô tả vẻ đẹp của đá quý. Ngày nay, từ này vẫn được dùng để chỉ sự sáng bóng, rực rỡ như ngọc.
Chữ 瑩 tạo hình mang vẻ đẹp của viên ngọc sáng trong, ghép bởi bộ 玉 chỉ ngọc và phần trên là bộ 冖 bao phủ lắp kín như một miệng hè oi bức dưới ánh nắng mùa hè rực rỡ (夏). Đây là cách nhớ vui nhộn giúp hình dung sự sáng long lanh của ngọc quý. Người Việt học Hán tự thường nhầm lẫn瑩 với các chữ cùng bộ 玉 như 玺, 瑿 vì nét khó phân biệt, dễ viết sai thứ tự hoặc thiếu nét, lại hiếm khi dùng trong từ ghép nên khó nhớ. Về phát âm, 瑩 đọc là yíng (jiŋ˧˥), gần giống “inh” trong tiếng Việt nhưng thanh điệu lên cao, thường bị nhầm với các âm tương tự như yǐng (影 – bóng) hoặc yīng (英 – anh). Để tránh bẫy phát âm, nên luyện tập phân biệt thanh điệu và nhận diện chữ bằng cách lóe sáng của “ngọc” trong ý nghĩa. Một mẹo nhỏ sau cùng: tưởng tượng viên ngọc瑩 như miếng đá quý dưới nắng hè rực rỡ – sáng bừng và không thể nhầm lẫn!
Từ 瑩 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'màu sắc của ngọc'. Chữ này kết hợp yếu tố '玉' (ngọc) và biến thể âm '熒'. Lịch sử ghi lại rằng 瑩 biểu thị ánh sáng của ngọc, và được sử dụng để mô tả vẻ đẹp của đá quý. Ngày nay, từ này vẫn được dùng để chỉ sự sáng bóng, rực rỡ như ngọc.
