Bản dịch của từ 瑶英 trong tiếng Việt và Anh

瑶英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶英(Danh từ)

yáo yīng
01

Tên người (古今文本中作人名); 亦作瑶瑛”。

A personal name (used in classical and literary texts); variant form 瑶瑛.

1.亦作“瑶瑛”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tinh hoa của ngọc; phần quý tinh túy của ngọc (Hán Việt: 'diêu anh')

The essence or finest part of jade; the precious spirit of a gem

2.玉的精华。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bông tuyết; hoa băng (hình ảnh tinh nhỏ, tinh xảo của tuyết hoặc băng)

Snowflake; ice crystal (poetic term for delicate snow or frost flowers)

3.喻雪花或冰花。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶英

yáo

yīng

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
英世
英业
英两
英主
英丽
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨