Bản dịch của từ 瓜瓣 trong tiếng Việt và Anh
瓜瓣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
瓜瓣(Danh từ)
【guā bàn】
01
瓜子。
Một mảnh (hạt) của quả họ bầu bí, thường gọi là hạt dưa/hạt bí; từng miếng mỏng tách ra từ quả (ví dụ: quả mít thành từng múi gọi là 瓜瓣)
A segment or kernel of a gourd-type fruit; a seed/segment (e.g., a slice/segment of a melon or jackfruit)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓜瓣
guā
瓜
bàn
瓣
Các từ liên quan
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
瓣胃
瓣膜
瓣香
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
- Các biến thể:
- 苽, 𠇊, 𤓰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
