Bản dịch của từ 甘井 trong tiếng Việt và Anh
甘井
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘井(Danh từ)
【gān jǐng】
01
Giếng nước hoặc suối có vị ngọt, nước trong và mát lành.
A well or spring with sweet, clear, and refreshing water.
水味清甜的井或水泉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘井
gān
甘
jǐng
井
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
