Bản dịch của từ 生 trong tiếng Việt và Anh
生

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生(Động từ)
人生孩子;动物产崽
Sinh; đẻ; sanh; sinh nở
To give birth; to bear offspring
活着;生存(跟“死”相对)
Sống; sinh tồn
To live; to be alive; to survive (opposite of 'to die')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
使柴;煤等燃烧
Đốt; nhóm
To light (a fire); to start burning; to kindle
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
产生;发生
Sản sinh; phát sinh
To produce; to give rise to; to come into being
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
出生
Sinh ra
To be born; to come into life (birth)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
植物长出来;泛指生物体长出
Mọc; lớn; sinh trưởng; phát triển
To grow; to sprout; to develop (of plants or living things)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
生(Tính từ)
不熟悉
Mới; lạ; không thân thuộc
Unfamiliar; inexperienced; new to something
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
生硬;勉强
Cứng nhắc; miễn cưỡng; gượng gạo
Awkward; stiff; forced (speech or behavior that is not smooth or natural)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(果实)没有成熟的
Xanh; chưa chín
Unripe; raw (not yet mature, especially fruit)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(食物) 没有煮过或煮得不够的
Sống; còn sống; chưa chín (thức ăn)
Raw; uncooked (food); not fully cooked; alive (for living things)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
没有进一步加工或炼过的
Sống; thô; tươi (chưa qua chế biến, gia công)
Raw; uncooked; unprocessed; fresh (not further processed)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
生(Danh từ)
戏曲里的一个行当,扮演男子,包括小生、老生、武生等
Vai (trong hí kịch)
A role/type of actor in Chinese opera who plays male characters (e.g., young sheng, old sheng, martial sheng).
维持生存的手段
Sinh kế; sinh sống; mưu sinh
Livelihood; means of making a living
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
旧时称读书人
Thư sinh; môn sinh; học trò (thời xưa)
Traditional scholar; student (historical, often a Confucian scholar or pupil)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
生命
Sinh mệnh
Life; living being; existence
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
生存的过程;一辈子
Kiếp; cuộc đời
One's life; the course of a person's existence; lifetime
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
指从事某些工作的人
Bác sĩ; ca sĩ (làm một công việc cụ thể)
A person who practices a particular profession (e.g., doctor, singer)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
不熟悉的人
Người lạ
Stranger; unfamiliar person
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Sinh
Surname Sinh (Chinese family name 'Shēng')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
学习的人;学生
Học trò; học sinh
Student; pupil (a person who is learning)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
生(Trạng từ)
硬是
Thật sự; thật là; chính là; quả thực là
Really; truly; actually (emphatic particle meaning “indeed” or “in fact”)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
表示程度深(只用在某些表示感情或感觉的词的前面)
Rất
Very (intensifier used before words expressing feelings or sensations)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '生' mang nghĩa cơ bản là 'sinh ra', 'sống' và được nhớ dễ dàng nhờ hình ảnh miệng (口) đang trải qua một mùa hè (夏) oi bức nhưng vẫn sống động, tựa như sự sống nảy nở không ngừng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ thủ như '甥' (cháu trai) hay '産' (sản xuất) do cấu tạo gần giống, gây rối trong việc nhận diện và sử dụng đúng từ trong ngữ cảnh. Đặc biệt, khi dịch tiếng Việt sang Trung, người học thường cố dịch theo từng từ từng chữ, dẫn đến cụm từ khó hiểu hoặc sai ngữ pháp, ví dụ như 'sinh bệnh' (生病) hay 'sinh hoạt' (生活) cần hiểu nghĩa rộng hơn là 'ốm đau' và 'cuộc sống'. Về cách phát âm, chữ '生' đọc là shēng (âm sắc 1), gần giống từ '升' (shēng, nâng lên) dễ gây nhầm lẫn nhưng có nghĩa khác biệt lớn. Phiên âm tiếng Việt thường đọc là 'sinh', giúp nhớ và tránh lỗi sai phát âm. Mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng một 'cái miệng' (口) giữa mùa hè rực lửa (夏) vẫn khỏe mạnh, tràn đầy sức sống để nhớ chữ '生' dễ dàng và sinh động nhé!
Từ '生' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong 《說文解字》 với nghĩa là 'tiến lên'. Hình ảnh của nó tượng trưng cho cây cối mọc lên từ đất, phản ánh sự sống và sự phát triển. Lịch sử của từ này đã trải qua nhiều biến đổi, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự sinh trưởng. Ngày nay, '生' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, biểu thị cho sự sống và sự ra đời.
Chữ Hán '生' mang nghĩa cơ bản là 'sinh ra', 'sống' và được nhớ dễ dàng nhờ hình ảnh miệng (口) đang trải qua một mùa hè (夏) oi bức nhưng vẫn sống động, tựa như sự sống nảy nở không ngừng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ thủ như '甥' (cháu trai) hay '産' (sản xuất) do cấu tạo gần giống, gây rối trong việc nhận diện và sử dụng đúng từ trong ngữ cảnh. Đặc biệt, khi dịch tiếng Việt sang Trung, người học thường cố dịch theo từng từ từng chữ, dẫn đến cụm từ khó hiểu hoặc sai ngữ pháp, ví dụ như 'sinh bệnh' (生病) hay 'sinh hoạt' (生活) cần hiểu nghĩa rộng hơn là 'ốm đau' và 'cuộc sống'. Về cách phát âm, chữ '生' đọc là shēng (âm sắc 1), gần giống từ '升' (shēng, nâng lên) dễ gây nhầm lẫn nhưng có nghĩa khác biệt lớn. Phiên âm tiếng Việt thường đọc là 'sinh', giúp nhớ và tránh lỗi sai phát âm. Mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng một 'cái miệng' (口) giữa mùa hè rực lửa (夏) vẫn khỏe mạnh, tràn đầy sức sống để nhớ chữ '生' dễ dàng và sinh động nhé!
Từ '生' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong 《說文解字》 với nghĩa là 'tiến lên'. Hình ảnh của nó tượng trưng cho cây cối mọc lên từ đất, phản ánh sự sống và sự phát triển. Lịch sử của từ này đã trải qua nhiều biến đổi, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự sinh trưởng. Ngày nay, '生' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, biểu thị cho sự sống và sự ra đời.
