Bản dịch của từ 甲之蜜糖,乙之砒霜 trong tiếng Việt và Anh

甲之蜜糖,乙之砒霜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲之蜜糖,乙之砒霜(Thành ngữ)

jiǎ zhī mì táng , yǐ zhī pī shuāng
01

Mật của A, thuốc độc của B

Different people have different opinions or feelings about the same thing.

形容不同人对事物的不同看法。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲之蜜糖,乙之砒霜

jiǎ

zhī

táng

zhī

shuāng

甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4