Bản dịch của từ 电梯 trong tiếng Việt và Anh
电梯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
电梯(Danh từ)
【diàn tī】
01
Thang máy; cầu thang điện; thang điện
A motorized mechanical device in multi-story buildings for vertical transportation, commonly known as an elevator or lift.
多层建筑物中作垂直方向运动的电动机械
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电梯
diàn
电
tī
梯
Các từ liên quan
电临
电介质
电价
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
