Bản dịch của từ 电灯 trong tiếng Việt và Anh
电灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
电灯(Danh từ)
【diàn dēng】
01
照明用的电器,主要是藉电流流经电阻体而发光,有弧光灯、白热灯、气体放电灯、萤光灯等。
Đèn điện — thiết bị chiếu sáng dùng dòng điện (ví dụ: đèn trần, đèn bàn, đèn huỳnh quang). Hán-Việt: điện + đăng (đèn).
Electric lamp / light — a lighting device that produces light by electric current (e.g., ceiling lamp, table lamp, fluorescent lamp).
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电灯
diàn
电
dēng
灯
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
