Bản dịch của từ 画龙点睛 trong tiếng Việt và Anh
画龙点睛
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
画龙点睛(Thành ngữ)
【huà lóng diǎn jīng】
01
Vẽ rồng điểm mắt
To add the crucial finishing touch that brings a work to life and makes it vivid and brilliant.
比喻文学艺术创作等在关键之处用一两笔点明要旨,会起到激活整体的作用,使通篇变得更精彩传神。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 画龙点睛
huà
画
lóng
龙
diǎn
点
jīng
睛
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HỌA】
- Các biến thể:
- 畫, 畵, 𠚇, 𡇍, 𤰱, 𤱪, 𤲯, 𦘕, 𦘚, 𨽶
- Hình thái radical:
- ⿴⿱,一,凵,田
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
