Bản dịch của từ 畏缩不前 trong tiếng Việt và Anh
畏缩不前
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
畏缩不前(Thành ngữ)
【wèi suō bù qián】
01
畏惧怯懦,不敢前进
Chùn bước; chùn chân; thu mình; co rúm
To shrink back in fear; to hesitate and not advance
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏缩不前
wèi
畏
suō
缩
bù
不
qián
前
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
- Các biến thể:
- 威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
- Hình thái radical:
- ⿳,田,一,𧘇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一フノ丶
