Bản dịch của từ 畢 trong tiếng Việt và Anh
畢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
畢(Danh từ)
(會意。甲骨文字形,上端象網形,下端是柄,古時用以捕捉鳥獸、老鼠之類的器具。金文又在上面加個“田”,意思是田獵所用的網。本義:打獵用的有長柄的網)
(Chữ hội ý: hình tượng mạng lưới trên đầu, cán dài bên dưới, dùng để bắt chim thú, chuột; hình ảnh dễ nhớ như cái lưới săn bắt ngày xưa)
(Ideogram: the upper part resembles a net, the lower part a handle; an ancient tool for catching birds, beasts, and rats)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
同本義
Cái lưới tay dùng để săn bắt, như trong câu chuyện săn bắn ngày xưa của người Việt
A hand-net
畢宿。星名。二十八宿之一,西方白虎七宿的第五宿,有星八顆。以其形狀像畢網得名
Tên một chòm sao trong 28 chòm sao truyền thống, hình dạng giống cái lưới bắt thú
A star name
姓
Họ (tên họ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán)
A surname
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
畢(Danh từ)
用畢獵取
Dùng lưới bắt thú, bắt chim (hành động săn bắt bằng lưới)
Hunt with a hand-net
完畢,結束
Hoàn thành, kết thúc một việc gì đó (như hoàn tất công việc, kết thúc một giai đoạn)
Finish; accomplish; conclude
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
全部使出
Dùng hết sức, toàn lực, không còn gì sót lại (ví dụ: dốc hết sức lực, nói hết lời muốn nói)
Exhaust
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 彃, 㪤, 毕, 罼, 鏎, 𤲃, 𧫤, 縪, 韠, 𠦒, 𦌂, 𦌎, 𤲜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 畢 mang ý nghĩa 'kết thúc trọn vẹn', dễ tưởng tượng bởi nét chữ nung nấu sự kiên trì đến khi 'đứt tất' sợi chỉ cuối cùng của công việc, như hình ảnh một người kiên trì hoàn thành kế hoạch không nản lòng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 畢 với các chữ cùng bộ thổ như 異 (dị), 畜 (súc), vì nét tương đồng trong cấu trúc khiến phát âm và nghĩa dễ gây hiểu lầm, nhất là khi dịch sát nghĩa từng từ sang tiếng Việt. Trong phát âm, 畢 đọc là pì (pīnɡ) với giọng trầm, gần giống 'bịt', nên dễ bị nhầm với từ homophone khác như 必 (bì) hay 筆 (bǐ). Cần lưu ý phát âm chuẩn pinyin 'bì' với thanh sắc (thanh 4) để tránh nhầm lẫn, nhất là khi dùng trong các từ phổ biến như 畢業 (bì yè - tốt nghiệp). Ngoài ra, từ vựng liên quan như 畢竟 (bì jìng - cuối cùng), 畢生 (bì shēng - cả đời) rất hữu dụng mà người Việt thường bỏ qua do lạ trong tiếng Trung. Mẹo nhớ nhanh: tưởng tượng 'anh chàng kiên quyết đến cùng (畢) luôn 'đứt tất' mọi rào cản', giúp bạn liên kết hình dạng và ý nghĩa chữ, giảm nhầm lẫn và ghi nhớ lâu hơn.
Từ '畢' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị hình ảnh của một cái lưới dùng trong săn bắn, như mô tả trong 《說文解字》. Chữ này mang ý nghĩa 'che phủ' hoặc 'bịt lại', gắn liền với hình ảnh của việc dùng lưới để bắt thú. Qua thời gian, '畢' không chỉ dùng để chỉ lưới mà còn ám chỉ đến việc hoàn tất hoặc kết thúc một công việc. Ngày nay, nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thể hiện tính chất hoàn thành.
Chữ Hán 畢 mang ý nghĩa 'kết thúc trọn vẹn', dễ tưởng tượng bởi nét chữ nung nấu sự kiên trì đến khi 'đứt tất' sợi chỉ cuối cùng của công việc, như hình ảnh một người kiên trì hoàn thành kế hoạch không nản lòng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 畢 với các chữ cùng bộ thổ như 異 (dị), 畜 (súc), vì nét tương đồng trong cấu trúc khiến phát âm và nghĩa dễ gây hiểu lầm, nhất là khi dịch sát nghĩa từng từ sang tiếng Việt. Trong phát âm, 畢 đọc là pì (pīnɡ) với giọng trầm, gần giống 'bịt', nên dễ bị nhầm với từ homophone khác như 必 (bì) hay 筆 (bǐ). Cần lưu ý phát âm chuẩn pinyin 'bì' với thanh sắc (thanh 4) để tránh nhầm lẫn, nhất là khi dùng trong các từ phổ biến như 畢業 (bì yè - tốt nghiệp). Ngoài ra, từ vựng liên quan như 畢竟 (bì jìng - cuối cùng), 畢生 (bì shēng - cả đời) rất hữu dụng mà người Việt thường bỏ qua do lạ trong tiếng Trung. Mẹo nhớ nhanh: tưởng tượng 'anh chàng kiên quyết đến cùng (畢) luôn 'đứt tất' mọi rào cản', giúp bạn liên kết hình dạng và ý nghĩa chữ, giảm nhầm lẫn và ghi nhớ lâu hơn.
Từ '畢' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị hình ảnh của một cái lưới dùng trong săn bắn, như mô tả trong 《說文解字》. Chữ này mang ý nghĩa 'che phủ' hoặc 'bịt lại', gắn liền với hình ảnh của việc dùng lưới để bắt thú. Qua thời gian, '畢' không chỉ dùng để chỉ lưới mà còn ám chỉ đến việc hoàn tất hoặc kết thúc một công việc. Ngày nay, nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thể hiện tính chất hoàn thành.
