Bản dịch của từ 疲倦 trong tiếng Việt và Anh

疲倦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

疲倦(Tính từ)

pí juàn
01

形容人因为长时间不休息、生病或者吃药等而没有力气和精神

Mỏi mệt; mệt nhọc; mệt mỏi rã rời

Feeling tired and lacking energy due to prolonged activity, illness, or medication.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疲倦

juàn

Các từ liên quan

疲乏
疲乏不堪
疲乘
疲于供命
疲于奔命
倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
疲
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
㔥, 罷
Hình thái radical:
⿸,疒,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フノ丨フ丶