Bản dịch của từ 白兔赤乌 trong tiếng Việt và Anh
白兔赤乌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白兔赤乌(Tính từ)
【bái tù chì wū】
01
Thỏ trắng quạ đỏ; chỉ thời gian (trăng và mặt trời)
White rabbit and red crow; symbolizes time cycles involving the moon and the sun
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白兔赤乌
bái
白
tù
兔
chì
赤
wū
乌
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
赤丸
赤乌
赤九
赤书
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
