Bản dịch của từ 百 trong tiếng Việt và Anh
百

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百(Chữ số)
100; trăm; số 100; một trăm; mười lần mười
One hundred; the number 100; a hundred (ten times ten).
数目,十个十
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
百(Danh từ)
Lắm; muôn; nhiều; đủ điều
Hundreds; a great many; numerous; various
表示很多或多种多样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
百(Danh từ)
Họ Bách
Bai (a Chinese surname 'Bǎi'); the family name Bǎi.
姓
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 百 (bǎi) tưởng chừng đơn giản với hình dáng như một con số “100” nhỏ gọn, thực ra là sự kết hợp thú vị của nét 一 (một) cùng bộ 白 (bạch, trắng), như một chiếc miệng rộng mở giữa mùa hè oi bức. Để nhớ, bạn có thể tưởng tượng đó là “một trăm cái miệng đang hát vang trong nắng hè rực rỡ”. Người học Việt thường nhầm lẫn chữ 百 với các chữ mang bộ 白 khác như 皆, 皙 vì nét nét giống nhau, dễ gây lẫn lộn khi nhớ và viết. Ngoài ra, vì 百 xuất hiện nhiều trong các thành ngữ và từ ghép như 百发百中 (trúng đích 100%), 百合 (hoa lily), dễ gây bối rối khi dịch sát nghĩa từng từ sang tiếng Trung khiến câu trở nên cứng nhắc hoặc mất nghĩa. Về phát âm, 百 có pinyin là bǎi (bải), dễ nhầm lẫn với các âm gần giống như bāi, hãy chú ý dấu sắc, huyền để tránh sai lệch. Đây là chữ quan trọng, gặp nhiều trong từ vựng chỉ số lượng và thành ngữ, nhớ hình ảnh chiếc miệng mở rộng dưới nắng hè giúp bạn nhớ dễ dàng và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Trung.
Từ 百 (bách) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'mười mười'. Chữ này kết hợp từ '一' (một) và '白' (trắng), thể hiện số lượng lớn hơn. Qua thời gian, 百 trở thành đơn vị đếm, biểu thị con số 100 trong các hệ thống số và ngôn ngữ hiện đại, mang ý nghĩa phong phú trong văn hóa phương Đông.
Chữ 百 (bǎi) tưởng chừng đơn giản với hình dáng như một con số “100” nhỏ gọn, thực ra là sự kết hợp thú vị của nét 一 (một) cùng bộ 白 (bạch, trắng), như một chiếc miệng rộng mở giữa mùa hè oi bức. Để nhớ, bạn có thể tưởng tượng đó là “một trăm cái miệng đang hát vang trong nắng hè rực rỡ”. Người học Việt thường nhầm lẫn chữ 百 với các chữ mang bộ 白 khác như 皆, 皙 vì nét nét giống nhau, dễ gây lẫn lộn khi nhớ và viết. Ngoài ra, vì 百 xuất hiện nhiều trong các thành ngữ và từ ghép như 百发百中 (trúng đích 100%), 百合 (hoa lily), dễ gây bối rối khi dịch sát nghĩa từng từ sang tiếng Trung khiến câu trở nên cứng nhắc hoặc mất nghĩa. Về phát âm, 百 có pinyin là bǎi (bải), dễ nhầm lẫn với các âm gần giống như bāi, hãy chú ý dấu sắc, huyền để tránh sai lệch. Đây là chữ quan trọng, gặp nhiều trong từ vựng chỉ số lượng và thành ngữ, nhớ hình ảnh chiếc miệng mở rộng dưới nắng hè giúp bạn nhớ dễ dàng và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Trung.
Từ 百 (bách) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'mười mười'. Chữ này kết hợp từ '一' (một) và '白' (trắng), thể hiện số lượng lớn hơn. Qua thời gian, 百 trở thành đơn vị đếm, biểu thị con số 100 trong các hệ thống số và ngôn ngữ hiện đại, mang ý nghĩa phong phú trong văn hóa phương Đông.
