Bản dịch của từ 的 trong tiếng Việt và Anh
的

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄜ˙ | d | e | thanh nhẹ |
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
的(Tiểu từ)
表示对中心语的领属关系,对事物的性质、属性、范围等加以限定
Của (chỉ sở hữu)
'of' / possessive particle indicating possession, attribution, or qualification
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
表示对中心语加以描写
Miêu tả thêm cho trung tâm ngữ
Marks a modifier that describes or qualifies the head word (possessive/attributive particle)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
代替上文所说的人或物
Thay thế cho người hoặc vật đã đề cập trước đó
Refers to or stands in for the person or thing mentioned before (demonstrative pronoun/marker meaning 'that one')
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
用在谓语动词后面, 强调动作的施事者、时间、地点等
Nhấn mạnh hành động, sự việc đã thực hiện (thời gian, địa điểm, phương thức)
A particle used after verbs to emphasize the doer, time, place, manner, or result of an action (similar to 'that/which' or a nominalizer of verb phrases)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
用在陈述句末尾, 表示肯定、强调、已然等语气
Diễn tả khẳng định (đứng cuối câu kể)
A sentence-final particle indicating affirmation, emphasis, or certainty (e.g., “I do know this.”)
表示某人取得某种职务或身份
Biểu thị rằng ai đó đã đạt được chức vụ hoặc địa vị nhất định
Indicates someone has taken on or obtained a certain post, role, or status (e.g., 'become [position]')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
表示某人是动作的对象
Chỉ rõ đối tượng nào đó
Marks the person or thing that is the object/target of an action (possessive/relational particle)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
用在并列的词语后, 表示“等等、之类”的意思
Vân vân; các loại như; v.v.
Used after a noun or phrase to mean “and so on”, “etc.” or “and others”
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
和前面的动词合在一起表示一种动作,代词是这个动作的对象
Kết hợp với động từ phía trước biểu thị ai đó là đối tượng của động tác
A particle that links a preceding verb to its object (marks the object of an action)
的(Danh từ)
箭靶的中心
Đích; hồng tâm; bia
Target; bull's-eye (center of a target)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄜ˙, ㄉㄧˋ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 㢩, 勺, 墑, 旳, 𤾠, 𥡦, 菂
- Hình thái radical:
- ⿰,白,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 的 mang hình ảnh dễ nhớ như một cái miệng (口) đón lấy ánh nắng hè oi bức (夏), tạo nên nét trắng tinh khiết (白) và động tác cầm nắm (勺) như để chỉ định, xác nhận điều gì đó. Đó cũng là chữ trợ từ kết nối chủ ngữ và bổ ngữ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nhưng nhiều bạn học tiếng Trung từ tiếng Việt dễ nhầm lẫn chữ 的 với những chữ có bộ giống như 皙, 皆, hay 皐 do nét tương đồng, khiến việc viết sai chính tả hoặc dùng không đúng vị trí. Ngoài ra, việc dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung thường hay dịch từng chữ một, nên câu văn có thể sai lệch khi dùng 的 làm trợ từ, cần hiểu đúng ngữ pháp để sử dụng. Chữ 的 có âm đọc chuẩn là “de5” (dạng thanh ngã) gần giống âm tiếng Việt “đích”, dễ bị nhầm với các âm như shā hay tɤ, nên chú ý luyện tập phát âm chuẩn theo pinyin với thanh điệu rõ ràng. Để nhớ chữ này, hãy tưởng tượng một cái miệng (口) xác nhận thân nhiệt trong mùa hè (夏), đúng một cách tuyệt đối (白), bạn sẽ không bao giờ quên được cách viết và ý nghĩa của chữ 的 trong tiếng Trung.
Từ 的 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'sáng rõ'. Chữ này ban đầu được dùng để chỉ sự rõ ràng, sau đó mở rộng thành một trợ từ trong ngữ pháp, thể hiện sự sở hữu hoặc mô tả. Trong lịch sử, 的 đã trở thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc câu tiếng Trung hiện đại, thể hiện sự kết nối giữa các thành phần ngữ pháp.
Chữ 的 mang hình ảnh dễ nhớ như một cái miệng (口) đón lấy ánh nắng hè oi bức (夏), tạo nên nét trắng tinh khiết (白) và động tác cầm nắm (勺) như để chỉ định, xác nhận điều gì đó. Đó cũng là chữ trợ từ kết nối chủ ngữ và bổ ngữ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nhưng nhiều bạn học tiếng Trung từ tiếng Việt dễ nhầm lẫn chữ 的 với những chữ có bộ giống như 皙, 皆, hay 皐 do nét tương đồng, khiến việc viết sai chính tả hoặc dùng không đúng vị trí. Ngoài ra, việc dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung thường hay dịch từng chữ một, nên câu văn có thể sai lệch khi dùng 的 làm trợ từ, cần hiểu đúng ngữ pháp để sử dụng. Chữ 的 có âm đọc chuẩn là “de5” (dạng thanh ngã) gần giống âm tiếng Việt “đích”, dễ bị nhầm với các âm như shā hay tɤ, nên chú ý luyện tập phát âm chuẩn theo pinyin với thanh điệu rõ ràng. Để nhớ chữ này, hãy tưởng tượng một cái miệng (口) xác nhận thân nhiệt trong mùa hè (夏), đúng một cách tuyệt đối (白), bạn sẽ không bao giờ quên được cách viết và ý nghĩa của chữ 的 trong tiếng Trung.
Từ 的 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'sáng rõ'. Chữ này ban đầu được dùng để chỉ sự rõ ràng, sau đó mở rộng thành một trợ từ trong ngữ pháp, thể hiện sự sở hữu hoặc mô tả. Trong lịch sử, 的 đã trở thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc câu tiếng Trung hiện đại, thể hiện sự kết nối giữa các thành phần ngữ pháp.
