Bản dịch của từ 的 trong tiếng Việt
的
Trạng từTiểu từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
De | ㄉㄜ˙ | d | e | thanh nhẹ |
的 (Trạng từ)
【dí】
01
Quả thực; đúng là
真实;实在
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 㢩, 勺, 墑, 旳, 𤾠, 𥡦, 菂
- Hình thái radical:
- ⿰,白,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髢肑嘀扚藡覿㹍苖蓧笛啇涤杕枤禘梊埊俤䑭䲦蔕䩚缔摕底地䙸得
皙皔皜皆皐皕癿皛皚㿢皁㿨
狞糼𠈤使枫券枛宙组矽㚻㸚
的确的哥的当的确良好的别的是的真的似的的话有的我的假的男的目的标的准的端的破的鹄的寻的目的地目的港肯定的
