Bản dịch của từ 的 trong tiếng Việt và Anh
的

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
De | ㄉㄜ˙ | d | e | thanh nhẹ |
的(Trạng từ)
真实;实在
Quả thực; đúng là
Indeed; really; truly (emphatic adverb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 㢩, 勺, 墑, 旳, 𤾠, 𥡦, 菂
- Hình thái radical:
- ⿰,白,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 的 mang hình ảnh dễ nhớ như một cái miệng (口) đón lấy ánh nắng hè oi bức (夏), tạo nên nét trắng tinh khiết (白) và động tác cầm nắm (勺) như để chỉ định, xác nhận điều gì đó. Đó cũng là chữ trợ từ kết nối chủ ngữ và bổ ngữ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nhưng nhiều bạn học tiếng Trung từ tiếng Việt dễ nhầm lẫn chữ 的 với những chữ có bộ giống như 皙, 皆, hay 皐 do nét tương đồng, khiến việc viết sai chính tả hoặc dùng không đúng vị trí. Ngoài ra, việc dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung thường hay dịch từng chữ một, nên câu văn có thể sai lệch khi dùng 的 làm trợ từ, cần hiểu đúng ngữ pháp để sử dụng. Chữ 的 có âm đọc chuẩn là “de5” (dạng thanh ngã) gần giống âm tiếng Việt “đích”, dễ bị nhầm với các âm như shā hay tɤ, nên chú ý luyện tập phát âm chuẩn theo pinyin với thanh điệu rõ ràng. Để nhớ chữ này, hãy tưởng tượng một cái miệng (口) xác nhận thân nhiệt trong mùa hè (夏), đúng một cách tuyệt đối (白), bạn sẽ không bao giờ quên được cách viết và ý nghĩa của chữ 的 trong tiếng Trung.
Từ 的 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'sáng rõ'. Chữ này ban đầu được dùng để chỉ sự rõ ràng, sau đó mở rộng thành một trợ từ trong ngữ pháp, thể hiện sự sở hữu hoặc mô tả. Trong lịch sử, 的 đã trở thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc câu tiếng Trung hiện đại, thể hiện sự kết nối giữa các thành phần ngữ pháp.
Chữ 的 mang hình ảnh dễ nhớ như một cái miệng (口) đón lấy ánh nắng hè oi bức (夏), tạo nên nét trắng tinh khiết (白) và động tác cầm nắm (勺) như để chỉ định, xác nhận điều gì đó. Đó cũng là chữ trợ từ kết nối chủ ngữ và bổ ngữ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nhưng nhiều bạn học tiếng Trung từ tiếng Việt dễ nhầm lẫn chữ 的 với những chữ có bộ giống như 皙, 皆, hay 皐 do nét tương đồng, khiến việc viết sai chính tả hoặc dùng không đúng vị trí. Ngoài ra, việc dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung thường hay dịch từng chữ một, nên câu văn có thể sai lệch khi dùng 的 làm trợ từ, cần hiểu đúng ngữ pháp để sử dụng. Chữ 的 có âm đọc chuẩn là “de5” (dạng thanh ngã) gần giống âm tiếng Việt “đích”, dễ bị nhầm với các âm như shā hay tɤ, nên chú ý luyện tập phát âm chuẩn theo pinyin với thanh điệu rõ ràng. Để nhớ chữ này, hãy tưởng tượng một cái miệng (口) xác nhận thân nhiệt trong mùa hè (夏), đúng một cách tuyệt đối (白), bạn sẽ không bao giờ quên được cách viết và ý nghĩa của chữ 的 trong tiếng Trung.
Từ 的 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'sáng rõ'. Chữ này ban đầu được dùng để chỉ sự rõ ràng, sau đó mở rộng thành một trợ từ trong ngữ pháp, thể hiện sự sở hữu hoặc mô tả. Trong lịch sử, 的 đã trở thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc câu tiếng Trung hiện đại, thể hiện sự kết nối giữa các thành phần ngữ pháp.
